unindustrialised

unindustrialised

A small village remains unindustrialised, with farmers working the land by hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được công nghiệp hóa: "unindustrialised" mô tả một khu vực, quốc gia hoặc nền kinh tế chưa trải qua quá trình chuyển đổi sang hệ thống sản xuất công nghiệp quy mô lớn, thường dựa vào nông nghiệp hoặc các ngành thủ công truyền thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many regions in Africa remain unindustrialised, relying on subsistence farming. (Nhiều khu vựcchâu Phi vẫn chưa được công nghiệp hóa, phụ thuộc vào nông nghiệp tự cung tự cấp.)
    • The government is investing in infrastructure to help unindustrialised areas develop. (Chính phủ đang đầu vào cơ sở hạ tầng để giúp các khu vực chưa công nghiệp hóa phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unindustrialised economy": nền kinh tế chưa công nghiệp hóa.

    • An unindustrialised economy often has a high percentage of the population working in agriculture. (Một nền kinh tế chưa công nghiệp hóa thường tỷ lệ dân số làm việc trong nông nghiệp cao.)
  • "unindustrialised society": xã hội chưa công nghiệp hóa.

    • In an unindustrialised society, craftsmanship and local trade are more common than mass production. (Trong một xã hội chưa công nghiệp hóa, nghề thủ công thương mại địa phương phổ biến hơn sản xuất hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unindustrialised (adj): dạng viết chính tả theo tiếng Anh-Anh. Dạng tiếng Anh-Mỹ unindustrialized.
  • Industrialised (adj): đã được công nghiệp hóa (trái nghĩa).
    • Japan is a highly industrialised country. (Nhật Bản một quốc gia đã được công nghiệp hóa cao độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-industrial: tiền công nghiệp, trước thời kỳ công nghiệp hóa.
  • Non-industrial: phi công nghiệp, không mang tính công nghiệp hóa.
  • Agricultural-based: dựa trên nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "unindustrialised" tính từ, không phải động từ nên không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "unindustrialised" thuật ngữ kinh tế-xã hội, ít xuất hiện trong thành ngữ.