unindustrialized

unindustrialized

A small village remains unindustrialized, with farmers working the land by hand.

Định nghĩa

Tính từ: Chưa được công nghiệp hóa, không chuyển đổi sang chế độ công nghiệp.

  • Chưa được công nghiệp hóa: Mô tả một khu vực, quốc gia, hoặc nền kinh tế chưa trải qua quá trình phát triển công nghiệp, nơi sản xuất chủ yếu dựa vào nông nghiệp, thủ công, hoặc các ngành truyền thống thay vì máy móc nhà máy quy mô lớn.
dụ sử dụng
  • (Nhiều vùng trong nước vẫn chưa được công nghiệp hóa, dựa vào canh tác tự cung tự cấp.)
  • (Chính phủ đang đầu vào cơ sở hạ tầng để giúp các khu vực chưa được công nghiệp hóa phát triển.)
  • (Một nền kinh tế chưa được công nghiệp hóa thường tỷ lệ lao động nông nghiệp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unindustrialized": vẫn chưa được công nghiệp hóa.

    • Despite global trends, some nations choose to remain unindustrialized to preserve their environment. (Bất chấp xu hướng toàn cầu, một số quốc gia chọn vẫn chưa được công nghiệp hóa để bảo vệ môi trường của họ.)
  • "largely unindustrialized": phần lớn chưa được công nghiệp hóa.

    • The region is largely unindustrialized, with only a few small factories. (Khu vực này phần lớn chưa được công nghiệp hóa, chỉ một vài nhà máy nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unindustrialized dạng phủ định của industrialized (đã được công nghiệp hóa).
  • Industrialization (danh từ): quá trình công nghiệp hóa.
  • Industrialize (động từ): công nghiệp hóa.
  • Non-industrial (tính từ): phi công nghiệp, không thuộc về công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Pre-industrial: tiền công nghiệp (trước khi công nghiệp hóa).
  • Agrarian: nông nghiệp (thường dùng để chỉ nền kinh tế dựa vào nông nghiệp).
  • Underdeveloped: kém phát triển (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kinh tế xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "unindustrialized", nhưng có thể dùng: - Lag behind in industrialization: tụt hậu trong công nghiệp hóa. - The country lags behind in industrialization, leaving many areas unindustrialized. (Đất nước tụt hậu trong công nghiệp hóa, khiến nhiều khu vực chưa được công nghiệp hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "unindustrialized", nhưng có thể tham khảo: - "The industrial revolution passed by": cuộc cách mạng công nghiệp đã bỏ qua (ám chỉ khu vực chưa được công nghiệp hóa). - For this unindustrialized town, the industrial revolution passed by. (Đối với thị trấn chưa được công nghiệp hóa này, cuộc cách mạng công nghiệp đã bỏ qua.)