uninebriated

uninebriated

A driver remains uninebriated at a social gathering.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không say rượu, tỉnh táo: "uninebriated" mô tả trạng thái của một người không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc chất kích thích, hoàn toàn tỉnh táo kiểm soát được bản thân. Từ này dạng phủ định của "inebriated" (say rượu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the party, he remained uninebriated and drove everyone home safely. (Mặc dù bữa tiệc, anh ấy vẫn không say rượu lái xe đưa mọi người về nhà an toàn.)
    • The test results showed that all participants were uninebriated during the experiment. (Kết quả kiểm tra cho thấy tất cả người tham gia đều không say rượu trong suốt thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain uninebriated": duy trì trạng thái tỉnh táo, không say.

    • As the designated driver, she made sure to remain uninebriated throughout the night. ( người lái xe chỉ định, ấy đảm bảo giữ mình không say rượu suốt đêm.)
  • "uninebriated state": trạng thái tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích.

    • He gave a clear and coherent speech in an uninebriated state. (Anh ấy đã một bài phát biểu rõ ràng mạch lạc trong trạng thái tỉnh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninebriated (adj): không say rượu.

    • The uninebriated driver passed the breathalyzer test. (Người lái xe không say rượu đã vượt qua bài kiểm tra nồng độ cồn.)
  • Inebriated (adj): say rượu (trái nghĩa).

    • He was too inebriated to walk straight. (Anh ấy say rượu đến mức không đi thẳng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Sober: tỉnh táo, không say rượu.

    • He stayed sober all night to take care of his friends. (Anh ấy giữ tỉnh táo suốt đêm để chăm sóc bạn bè.)
  • Clear-headed: đầu óc minh mẫn, không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích.

    • She remained clear-headed despite the pressure. ( ấy vẫn giữ đầu óc minh mẫn áp lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay sober: giữ tỉnh táo (không say).

    • He promised to stay sober for the driving test. (Anh ấy hứa sẽ giữ tỉnh táo cho bài kiểm tra lái xe.)
  • Keep clear-headed: giữ đầu óc minh mẫn.

    • She tried to keep clear-headed during the negotiation. ( ấy cố gắng giữ đầu óc minh mẫn trong suốt cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • As sober as a judge: tỉnh táo như một thẩm phán (rất tỉnh táo, không say).

    • After the party, he was as sober as a judge and drove everyone home. (Sau bữa tiệc, anh ấy tỉnh táo như một thẩm phán lái xe đưa mọi người về nhà.)
  • Dry as a bone: khô như xương (thường dùng để chỉ trạng thái không uống rượu).

    • He stayed dry as a bone during the entire wedding reception. (Anh ấy giữ mình không uống rượu trong suốt tiệc cưới.)