uninformative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cung cấp thông tin: "uninformative" mô tả điều gì đó không mang lại kiến thức, chi tiết hoặc dữ liệu hữu ích cho người nhận. Nó thường chỉ sự thiếu hụt nội dung hoặc sự mơ hồ trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Bài giảng không cung cấp thông tin đến nỗi tôi không học được gì mới.)
- (Câu trả lời ngắn ngủi và không cung cấp thông tin của anh ta khiến nhà báo thất vọng.)
- (Báo cáo bị chỉ trích là không cung cấp thông tin và mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uninformative" + danh từ: Thường đi kèm với các danh từ như "response" (phản hồi), "data" (dữ liệu), "document" (tài liệu) để nhấn mạnh sự thiếu hụt thông tin.
- Uninformative data can lead to incorrect conclusions. (Dữ liệu không cung cấp thông tin có thể dẫn đến kết luận sai lầm.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hiệu quả hoặc thiếu giá trị.
- The uninformative nature of the email made it hard to decide. (Bản chất không cung cấp thông tin của email khiến việc quyết định trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Informative (tính từ): cung cấp thông tin, nhiều thông tin (trái nghĩa).
- The article was highly informative. (Bài báo rất nhiều thông tin.)
- Uninformatively (trạng từ): một cách không cung cấp thông tin.
- He spoke uninformatively about the project. (Anh ấy nói một cách không cung cấp thông tin về dự án.)
- Uninformativeness (danh từ): tính chất không cung cấp thông tin.
- The uninformativeness of the brochure disappointed tourists. (Tính chất không cung cấp thông tin của tờ rơi làm du khách thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- Empty: trống rỗng, không có nội dung.
- Meaningless: vô nghĩa, không mang thông tin.
- Taciturn (khi nói về người): ít nói, không cung cấp thông tin.
Các cụm từ liên quan
- Uninformative response: phản hồi không mang lại thông tin.
- The spokesperson gave an uninformative response to the question. (Người phát ngôn đưa ra phản hồi không cung cấp thông tin cho câu hỏi.)
- Uninformative data: dữ liệu không hữu ích.
- Researchers discarded uninformative data from the study. (Các nhà nghiên cứu đã loại bỏ dữ liệu không cung cấp thông tin khỏi nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
- As clear as mud: rất khó hiểu, mơ hồ (thường dùng để chỉ thông tin không rõ ràng).
- His explanation was as clear as mud, completely uninformative. (Lời giải thích của anh ta rất khó hiểu, hoàn toàn không cung cấp thông tin.)
- Leave someone in the dark: để ai đó trong tình trạng không biết thông tin.
- The uninformative memo left the team in the dark. (Bản ghi nhớ không cung cấp thông tin đã khiến cả nhóm không biết gì.)