uninformatively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không cung cấp thông tin hữu ích, không làm rõ ràng hoặc không giải thích chi tiết. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thường là trong giao tiếp, khi người nói hoặc người viết không đưa ra thông tin đầy đủ hoặc có ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- ("Tôi không thể nói cho bạn khi nào quản lý đến," anh ấy nói một cách khá không cung cấp thông tin.)
- (Báo cáo được viết một cách không cung cấp thông tin, khiến người đọc không có kết luận rõ ràng nào.)
- (Cô ấy trả lời một cách không cung cấp thông tin khi được hỏi về tiến độ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak uninformatively": nói một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- The politician spoke uninformatively during the press conference, avoiding all specific questions. (Chính trị gia đã nói một cách không cung cấp thông tin trong cuộc họp báo, tránh mọi câu hỏi cụ thể.)
- "to write uninformatively": viết một cách thiếu chi tiết, không hữu ích.
- The instructions were written uninformatively, so many users struggled to assemble the product. (Hướng dẫn được viết một cách không cung cấp thông tin, vì vậy nhiều người dùng gặp khó khăn khi lắp ráp sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninformative (tính từ): không cung cấp thông tin.
- The article was uninformative and full of vague statements. (Bài báo không cung cấp thông tin và đầy những tuyên bố mơ hồ.)
- Informatively (trạng từ): một cách cung cấp thông tin (trái nghĩa).
- He explained the concept informatively with clear examples. (Anh ấy giải thích khái niệm một cách cung cấp thông tin với các ví dụ rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Vaguely: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- Ambiguously: một cách mập mờ, có thể hiểu nhiều nghĩa.
- Evasively: một cách lảng tránh, không trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- To beat around the bush: vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me the truth uninformatively? (Thực tế, thành ngữ này có nghĩa là nói vòng vo, nhưng "uninformatively" nhấn mạnh việc không cung cấp thông tin, không hoàn toàn giống.)
- To give a non-answer: đưa ra câu trả lời không có giá trị thông tin.
- Her response was a classic non-answer, delivered uninformatively. (Câu trả lời của cô ấy là một câu trả lời không có giá trị thông tin điển hình, được đưa ra một cách không cung cấp thông tin.)