uninitiate

uninitiate

The ceremony seemed bewildering to the uninitiate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chưa được giới thiệu, người chưa kinh nghiệm: "uninitiate" chỉ những người chưa được làm quen với những bí ẩn hoặc kiến thức chuyên sâu của một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Từ này thường dùng để chỉ những người ngoại đạo, chưa từng tham gia hoặc hiểu biết về một chủ đề cụ thể.
  2. Tính từ:

    • Chưa được khai tâm, thiếu kinh nghiệm: "uninitiate" mô tả trạng thái chưa được giới thiệu hoặc thiếu kinh nghiệm cần thiết trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • It diverts the attention of the uninitiate. (Điều đó làm xao lãng sự chú ý của những người chưa kinh nghiệm.)
    • The lecture was too complex for the uninitiate. (Bài giảng quá phức tạp đối với những người chưa được khai tâm.)
  • Tính từ:

    • It seemed a bizarre ceremony to uninitiate western eyes. ( dường nhưmột nghi lễ kỳ lạ đối với những đôi mắt phương Tây chưa từng trải qua.)
    • He took part in the experiment as an uninitiate subject. (Anh ấy tham gia thí nghiệm với tư cách một đối tượng chưa kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the uninitiate": cụm từ này thường được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ nhóm người chưa kiến thức hoặc kinh nghiệm về một lĩnh vực cụ thể.
    • The jargon of computer programmers can be confusing to the uninitiate. (Biệt ngữ của các lập trình viên máy tính có thể gây khó hiểu cho những người chưa quen.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninitiated (tính từ): dạng phổ biến hơn của "uninitiate", mang nghĩa tương tự.
    • The uninitiated reader may find the text difficult. (Người đọc chưa kinh nghiệm có thể thấy văn bản khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm.
  • Unfamiliar (adj): không quen thuộc.
  • Novice (n): người mới bắt đầu, người mới vào nghề.
  • Layperson (n): người ngoại đạo (trái ngược với chuyên gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uninitiate", nhưng có thể dùng các cụm như:
    • Bring in: giới thiệu ai đó vào một lĩnh vực.
      • The mentor brought the uninitiate into the world of science. (Người cố vấn đã đưa người chưa kinh nghiệm vào thế giới khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • In the dark: trong trạng thái không biết , không được thông báo.
    • The uninitiate are often left in the dark about company policies. (Những người chưa kinh nghiệm thường bị bỏ trong tình trạng không biết về chính sách công ty.)