uninjectable

uninjectable

This medication is uninjectable and must be taken orally.

Định nghĩa

Tính từ: (thường dùng cho thuốc) không thể tiêm được, không khả năng tiêm vào cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phải đơn thuốc uống loại thuốc đó không thể tiêm được.)
  • (Nhiều hợp chất thử nghiệm không thể tiêm được do tính không ổn định hóa học của chúng.)
  • (Vắc-xin được phát hiện không thể tiêm được sau khi bảo quản trong điều kiện không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered uninjectable": được coi không thể tiêm.

    • This formulation was considered uninjectable until a new solvent was developed. (Công thức này từng được coi không thể tiêm cho đến khi một dung môi mới được phát triển.)
  • "uninjectable solution": dung dịch không thể tiêm.

    • The nurse discarded the uninjectable solution due to visible particles. (Y tá đã loại bỏ dung dịch không thể tiêm được do các hạt nhìn thấy được.)
Biến thể từ gần giống
  • Injectable (tính từ): có thể tiêm được.
    • Most liquid medications are injectable. (Hầu hết các loại thuốc dạng lỏng đều có thể tiêm được.)
  • Injectability (danh từ): khả năng tiêm được.
    • The injectability of the drug depends on its viscosity. (Khả năng tiêm được của thuốc phụ thuộc vào độ nhớt của .)
Từ đồng nghĩa
  • Non-injectable: không thể tiêm (thường dùng thay thế trực tiếp).
  • Unadministrable by injection: không thể sử dụng qua đường tiêm (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Rendered uninjectable: trở nên không thể tiêm (do điều kiện bảo quản hoặc phản ứng hóa học).
    • The medication was rendered uninjectable after exposure to high temperatures. (Thuốc đã trở nên không thể tiêm được sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến từ này, do đây thuật ngữ chuyên ngành y học dược phẩm.