uninominal voting system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống bầu cử đơn danh (uninominal voting system) một phương thức bầu cử dựa trên nguyên tắc chỉ một đại diện duy nhất ( dụ, một nghị sĩ) được bầu chọn từ mỗi khu vực bầu cử. Trong hệ thống này, mỗi cử tri bỏ phiếu cho một ứng cử viên, ứng cử viên nhận được nhiều phiếu nhất sẽ giành chiến thắng.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia này đã áp dụng hệ thống bầu cử đơn danh cho các cuộc bầu cử quốc hội.)
  • (Dưới hệ thống bầu cử đơn danh, mỗi khu vực chỉ bầu ra một đại diện duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uninominal voting system" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị bầu cử, đặc biệt khi so sánh với các hệ thống khác như đại diện tỷ lệ (proportional representation).
    • The uninominal voting system can lead to a two-party system, as seen in many countries. (Hệ thống bầu cử đơn danh có thể dẫn đến hệ thống hai đảng, như thấynhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninominal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến một đơn danh (một người).
    • The uninominal district is small but politically influential. (Khu vực đơn danh tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng chính trị.)
  • Hệ thống bầu cử đơn danh (cụm danh từ): tương đương với "uninominal voting system".
  • Hệ thống bầu cử đa danh (plurality voting system): một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng thường chỉ hệ thống bầu cử ứng cử viên nhiều phiếu nhất thắng, không nhất thiết phải đơn danh.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống bầu cử đơn vị (single-member district system): một hệ thống tương tự, nhấn mạnh mỗi khu vực chỉ một ghế.
  • Hệ thống bầu cử theo đa số tương đối (first-past-the-post system): một dạng cụ thể của hệ thống đơn danh, nơi ứng cử viên nhiều phiếu nhất thắng, không đạt đa số tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uninominal voting system". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Áp dụng (apply): The government decided to apply the uninominal voting system. (Chính phủ quyết định áp dụng hệ thống bầu cử đơn danh.) - Thay đổi (change): They want to change to an uninominal voting system. (Họ muốn thay đổi sang hệ thống bầu cử đơn danh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Winner takes all" (kẻ thắng lấy hết): Thành ngữ này mô tả bản chất của hệ thống đơn danh, nơi ứng cử viên thắng cử nhận toàn bộ ghế đại diện từ khu vực đó.
    • In an uninominal voting system, it's a winner-takes-all scenario. (Trong hệ thống bầu cử đơn danh, đó kịch bản kẻ thắng lấy hết.)
uninominal voting system
A single representative is elected from each district under the uninominal voting system.