uninquiring

uninquiring

A student with an uninquiring mind simply accepts the facts in the textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu tò mò: "uninquiring" mô tả một người không xu hướng tìm hiểu, đặt câu hỏi hoặc khám phá điều mới lạ. Từ này nhấn mạnh sự thiếu ham muốn học hỏi hoặc điều tra.
    • Không tìm tòi: "uninquiring" cũng chỉ trạng thái không chủ động tìm kiếm thông tin hoặc kiến thức, thường đi kèm với thái độ thụ động hoặc hời hợt.
dụ sử dụng
  • (Tâm trí thiếu tò mò của ấy chưa bao giờ bận tâm hỏi tại sao bầu trời lại xanh.)
  • (Anh ta vẫn không tìm tòi về nguồn gốc của cổ vật, chỉ hài lòng với việc chiêm ngưỡng vẻ đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An uninquiring attitude": thái độ thiếu tò mò, thường được dùng để phê phán sự thụ động trong học tập hoặc nghiên cứu.

    • The uninquiring attitude of the students disappointed the teacher, who hoped for more engagement. (Thái độ thiếu tò mò của học sinh làm giáo viên thất vọng, người đã hy vọng vào sự tham gia nhiều hơn.)
  • "Uninquiring gaze": cái nhìn đãng, không ý định khám phá.

    • He stared at the painting with an uninquiring gaze, seeing only colors without meaning. (Anh ta nhìn bức tranh với cái nhìn đãng, chỉ thấy màu sắc không ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquiring (tính từ): tò mò, ham học hỏi (trái nghĩa với "uninquiring").

    • An inquiring mind is essential for scientific discovery. (Một tâm trí tò mò cần thiết cho khám phá khoa học.)
  • Uninquiringly (trạng từ): một cách thiếu tò mò.

    • She accepted the explanation uninquiringly, without asking further questions. ( ấy chấp nhận lời giải thích một cách thiếu tò mò, không hỏi thêm câu nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Incurious: không tò mò, thờ ơ với việc tìm hiểu.

    • The incurious child never asked about the world around him. (Đứa trẻ không tò mò không bao giờ hỏi về thế giới xung quanh.)
  • Unquestioning: không đặt câu hỏi, chấp nhận một cách thụ động.

    • Her unquestioning obedience made her an easy follower. (Sự tuân phục không đặt câu hỏi của ấy khiến trở thành một người theo dễ dãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a curious bone in one's body": không chút tò mò nào (thành ngữ không chính thức, tương tự nghĩa với "uninquiring").
    • He doesn't have a curious bone in his body; he never asks why things happen. (Anh ta không chút tò mò nào; anh ta không bao giờ hỏi tại sao mọi việc lại xảy ra.)