uninspired
Định nghĩa
Tính từ: Uninspired mô tả một điều gì đó thiếu tính sáng tạo, nguyên bản, hoặc không có cảm hứng. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhàm chán, tầm thường, hoặc thiếu sức sống về mặt trí tuệ, tinh thần, hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim có một cốt truyện thiếu sáng tạo, giống như một bản sao của nhiều bộ phim khác.)
- (Bài phát biểu của anh ấy thiếu cảm hứng và không thu hút được khán giả.)
- (Quá trình sản xuất chuyên nghiệp nhưng thiếu sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uninspired by something": Không bị kích thích hoặc không có cảm hứng bởi một điều gì đó.
- She felt uninspired by the monotonous routine of her daily life. (Cô ấy cảm thấy không có cảm hứng với thói quen đơn điệu của cuộc sống hàng ngày.)
- "remain uninspired": Vẫn giữ trạng thái thiếu sáng tạo hoặc thiếu cảm xúc.
- Despite the new resources, the team's work remained uninspired. (Bất chấp các nguồn lực mới, công việc của đội vẫn thiếu sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Inspire (động từ): truyền cảm hứng.
- Inspired (tính từ): đầy cảm hứng, sáng tạo.
- Uninspiring (tính từ): không truyền cảm hứng, nhàm chán (thường dùng để mô tả sự vật/sự việc).
- The presentation was uninspiring and put everyone to sleep. (Bài thuyết trình không truyền cảm hứng và khiến mọi người buồn ngủ.)
- Inspiration (danh từ): nguồn cảm hứng.
Từ đồng nghĩa
- Unimaginative (thiếu trí tưởng tượng): (một thiết kế thiếu trí tưởng tượng).
- Unoriginal (không nguyên bản): (một ý tưởng không nguyên bản).
- Lifeless (vô hồn, thiếu sức sống): (một màn trình diễn vô hồn).
- Dull (tẻ nhạt): (một bài giảng tẻ nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "uninspired". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như "feel uninspired by" (cảm thấy thiếu cảm hứng bởi) như đã đề cập ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "Run out of steam": Hết năng lượng, hết cảm hứng.
- After writing for hours, he ran out of steam and produced uninspired work. (Sau nhiều giờ viết lách, anh ấy kiệt sức và tạo ra những tác phẩm thiếu cảm hứng.)
- "Go through the motions": Làm một việc gì đó một cách máy móc, không có cảm xúc hoặc nhiệt huyết.
- He was just going through the motions at work, and his reports were uninspired. (Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc, và các báo cáo của anh ấy thiếu sáng tạo.)