uninspiring
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gây cảm hứng, không thú vị: "uninspiring" mô tả điều gì đó thiếu sức hấp dẫn, không kích thích trí tưởng tượng hoặc sự hứng thú. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhàm chán hoặc tẻ nhạt.
- Làm thất vọng tinh thần: Trong một số ngữ cảnh, từ này ám chỉ điều gì đó gây ra sự chán nản hoặc thiếu động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Bài giảng quá đỗi nhạt nhẽo đến nỗi nhiều sinh viên đã ngủ gật.)
- (Cô ấy thấy bộ sưu tập của bảo tàng không có gì thú vị và đã rời đi sớm.)
- (Kiến trúc của tòa nhà thật tẻ nhạt, chỉ là một khối bê tông trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uninspiring design": thiết kế thiếu sáng tạo, không ấn tượng.
- The villa of uninspiring design failed to attract buyers. (Căn biệt thự với thiết kế tẻ nhạt đã không thu hút được người mua.)
"uninspiring performance": màn trình diễn kém cỏi, không gây ấn tượng.
- The team's uninspiring performance led to their defeat. (Màn trình diễn thiếu thuyết phục của đội đã dẫn đến thất bại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Uninspiringly (trạng từ): một cách tẻ nhạt, không gây cảm hứng.
- The speech was uninspiringly delivered. (Bài phát biểu được trình bày một cách nhạt nhẽo.)
Inspire (động từ): truyền cảm hứng.
- Her story inspired many people. (Câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Inspiring (tính từ): gây cảm hứng, đầy cảm hứng.
- The view from the mountain was inspiring. (Cảnh nhìn từ trên núi thật truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Boring: nhàm chán.
- The movie was boring and predictable. (Bộ phim nhàm chán và dễ đoán.)
- Dull: tẻ nhạt, buồn tẻ.
- The weather has been dull all week. (Thời tiết buồn tẻ suốt cả tuần.)
- Tedious: tẻ nhạt, dài dòng.
- The paperwork is tedious and time-consuming. (Công việc giấy tờ tẻ nhạt và tốn thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "uninspiring", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "find something uninspiring" (thấy điều gì đó không thú vị).
Thành ngữ liên quan
- To be a snore: (thành ngữ không trang trọng) rất nhàm chán.
- The meeting was a snore; completely uninspiring. (Cuộc họp thật nhàm chán; hoàn toàn không gây hứng thú.)
- To lack spark: thiếu sinh khí, thiếu sự thú vị.
- His speech lacked spark and was uninspiring. (Bài phát biểu của anh ấy thiếu sinh khí và thật tẻ nhạt.)