uninsurability

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng không thể được bảo hiểm; chất lượng hoặc điều kiện khiến một người, tài sản hoặc rủi ro không đáp ứng được các tiêu chuẩn của công ty bảo hiểm, dẫn đến việc từ chối cấp hợp đồng bảo hiểm.

dụ sử dụng
  • (Lịch sử tai nạn của tài xế đó dẫn đến tình trạng không thể được bảo hiểm của anh ta.)
  • (Các khu vực dễ bị lụt thường đối mặt với tình trạng không thể được bảo hiểm cho thiệt hại tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare uninsurability": tuyên bố tình trạng không thể được bảo hiểm.

    • The insurance company declared uninsurability for the abandoned building. (Công ty bảo hiểm đã tuyên bố tình trạng không thể được bảo hiểm cho tòa nhà bỏ hoang.)
  • "risk of uninsurability": rủi ro không thể được bảo hiểm.

    • Pre-existing medical conditions increase the risk of uninsurability. (Các bệnh sẵn làm tăng nguy không thể được bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninsurable (tính từ): không thể được bảo hiểm.
    • This property is considered uninsurable due to its location. (Tài sản này được coi không thể được bảo hiểm do vị trí của .)
  • Insurability (danh từ): khả năng được bảo hiểm (trái nghĩa).
    • His good health ensures his insurability. (Sức khỏe tốt của anh ấy đảm bảo khả năng được bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ineligibility for insurance: không đủ điều kiện để được bảo hiểm.
  • Rejection by insurers: sự từ chối từ các công ty bảo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uninsurability".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a bad risk": một rủi ro xấu (ám chỉ tình trạng khó được bảo hiểm).
    • With his criminal record, he is considered a bad risk for insurance. (Với tiền án của mình, anh ta được coi một rủi ro xấu cho bảo hiểm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uninsurability
A homeowner receives a letter stating the uninsurability of their coastal property.