uninsured
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bảo hiểm: "uninsured" dùng để chỉ một người, một tài sản, hoặc một sự việc không có hợp đồng bảo hiểm để chi trả cho các rủi ro, thiệt hại, hoặc tổn thất có thể xảy ra.
- Không có bảo hiểm: Trong ngữ cảnh tài chính hoặc y tế, "uninsured" thường ám chỉ những người không có bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm xe cơ giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An uninsured motorist caused the accident. (Một người lái xe không có bảo hiểm đã gây ra tai nạn.)
- Many uninsured patients cannot afford medical treatment. (Nhiều bệnh nhân không có bảo hiểm không thể chi trả cho việc điều trị y tế.)
- The uninsured property was damaged in the storm. (Tài sản không được bảo hiểm đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uninsured driver": người lái xe không có bảo hiểm.
- If you hit an uninsured driver, your own insurance may cover the damages. (Nếu bạn va chạm với một người lái xe không có bảo hiểm, bảo hiểm của bạn có thể chi trả thiệt hại.)
"uninsured population": nhóm dân số không có bảo hiểm y tế.
- The government is trying to reduce the number of uninsured population. (Chính phủ đang cố gắng giảm số lượng dân số không có bảo hiểm y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Insured (tính từ): được bảo hiểm.
- An insured vehicle is required by law. (Một chiếc xe được bảo hiểm là yêu cầu bắt buộc theo luật.)
- Underinsured (tính từ): được bảo hiểm không đầy đủ.
- Many people are underinsured for natural disasters. (Nhiều người được bảo hiểm không đầy đủ cho các thảm họa thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Uncovered: không được bảo vệ, không được bảo hiểm.
- The uncovered medical expenses are a burden. (Các chi phí y tế không được bảo hiểm là một gánh nặng.)
- Unprotected: không được bảo vệ, không có bảo hiểm.
- Without insurance, you are unprotected against financial loss. (Không có bảo hiểm, bạn không được bảo vệ khỏi mất mát tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uninsured". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ trong các cấu trúc:
- "go uninsured": sống hoặc hoạt động mà không có bảo hiểm.
- It is risky to go uninsured in today's world. (Thật rủi ro khi sống không có bảo hiểm trong thế giới ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
- "uninsured risk": rủi ro không được bảo hiểm.
- Investing in that company is an uninsured risk. (Đầu tư vào công ty đó là một rủi ro không được bảo hiểm.)