unintelligently

unintelligently

He answered the question unintelligently.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiếu thông minh, một cách không khôn ngoan. "Unintelligently" mô tả hành động được thực hiện không sự nhạy bén, lý trí hoặc khả năng suy nghĩ sáng suốt. thường chỉ việc đưa ra quyết định tồi hoặc hành xử một cách ngớ ngẩn trong một tình huống cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã hành động một cách khá thiếu thông minh trong cuộc khủng hoảng này.)
  • ( ấy đã trả lời câu hỏi một cách thiếu thông minh, không suy nghĩ thấu đáo.)
  • (Quyết định được đưa ra một cách thiếu thông minh, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unintelligently designed": được thiết kế một cách thiếu thông minh, không hiệu quả.
    • The software was unintelligently designed, making it hard for users to navigate. (Phần mềm được thiết kế một cách thiếu thông minh, khiến người dùng khó điều hướng.)
  • "unintelligently spent": được chi tiêu một cách thiếu khôn ngoan.
    • The funds were unintelligently spent on unnecessary projects. (Các quỹ đã được chi tiêu một cách thiếu khôn ngoan cho những dự án không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintelligent (tính từ): thiếu thông minh, không thông minh.
    • His unintelligent remarks offended everyone. (Những nhận xét thiếu thông minh của anh ta đã xúc phạm mọi người.)
  • Intelligently (trạng từ): một cách thông minh, khôn ngoan (trái nghĩa).
    • She handled the situation intelligently. ( ấy đã xử lý tình huống một cách thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishly: một cách ngu ngốc, dại dột.
  • Stupidly: một cách ngớ ngẩn, đần độn.
  • Clumsily: một cách vụng về, thiếu khéo léo (trong suy nghĩ hoặc hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unintelligently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như: - Act unintelligently: hành động thiếu thông minh. - Don't act unintelligently when making important choices. (Đừng hành động thiếu thông minh khi đưa ra những lựa chọn quan trọng.) - Speak unintelligently: nói một cách thiếu thông minh. - He spoke unintelligently, confusing everyone. (Anh ta nói một cách thiếu thông minh, làm mọi người bối rối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "unintelligently". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ chỉ sự thiếu khôn ngoan: - "To have a brain fart": tạm thời mất khả năng suy nghĩ rõ ràng (mang tính thông tục). - He had a brain fart and answered unintelligently. (Anh ta bị "đơ" trả lời một cách thiếu thông minh.)