unintended

unintended

The unintended consequence of the spill was a colorful stain on the tablecloth.

Định nghĩa

Tính từ: Không chủ đích, không cố ý, ngoài ý muốn. "Unintended" mô tả điều đó xảy ra không được lên kế hoạch hoặc không được mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Thuốc một số tác dụng phụ ngoài ý muốn.)
  • (Lời nhận xét của ấy một sự xúc phạm không cố ý.)
  • (Chính sách đã dẫn đến những hậu quả không lường trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unintended audience": khán giả không phải đối tượng mục tiêu.

    • The message was picked up by an unintended audience, causing confusion. (Thông điệp đã bị một nhóm khán giả không phải đối tượng mục tiêu tiếp nhận, gây ra sự nhầm lẫn.)
  • "unintended pregnancy": mang thai ngoài ý muốn.

    • Many programs aim to reduce unintended pregnancies. (Nhiều chương trình nhằm giảm tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintentionally (trạng từ): một cách không cố ý.
    • He unintentionally offended his colleague. (Anh ấy vô tình xúc phạm đồng nghiệp.)
  • Unintentional (tính từ): không chủ đích (đồng nghĩa với "unintended").
    • The damage was unintentional. (Thiệt hại không cố ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Inadvertent: vô tình, không cố ý.
  • Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Unplanned: không được lên kế hoạch.
Từ trái nghĩa
  • Intended: chủ đích, cố ý.
  • Deliberate: cố tình, suy tính.
  • Planned: đã được lên kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unintended", nhưng có thể kết hợp với động từ "lead to" (dẫn đến) hoặc "result in" (kết quả là): - The change led to unintended outcomes. (Sự thay đổi dẫn đến những kết quả ngoài ý muốn.)

Thành ngữ liên quan
  • "The road to hell is paved with good intentions": Con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt (ám chỉ những hậu quả không lường trước từ hành động chủ đích tốt).
  • "Unintended consequences": hậu quả ngoài ý muốn (một thuật ngữ phổ biến trong kinh tế chính sách).