uninterruptedly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách liên tục, không bị gián đoạn. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra không có bất kỳ sự ngắt quãng, nghỉ ngơi hay gián đoạn nào.
Ví dụ sử dụng
- (Cỗ máy chạy liên tục không gián đoạn trong 24 giờ.)
- (Cô ấy nói không ngừng nghỉ trong một giờ về những chuyến đi của mình.)
- (Tình trạng dễ chịu này đã tiếp diễn một cách hòa bình và không gián đoạn trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To flow uninterruptedly": chảy liên tục, không bị ngăn cản.
- The river flowed uninterruptedly through the valley. (Dòng sông chảy liên tục qua thung lũng.)
- "To work uninterruptedly": làm việc không nghỉ.
- The team worked uninterruptedly to meet the deadline. (Nhóm làm việc không nghỉ để kịp hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninterrupted (tính từ): không bị gián đoạn.
- We enjoyed an uninterrupted view of the ocean. (Chúng tôi tận hưởng một tầm nhìn không bị gián đoạn ra biển.)
- Interrupt (động từ): làm gián đoạn.
- Please do not interrupt me while I am speaking. (Xin đừng làm gián đoạn tôi khi tôi đang nói.)
Từ đồng nghĩa
- Continuously: một cách liên tục.
- Non-stop: không dừng lại.
- Ceaselessly: không ngừng nghỉ.
Từ trái nghĩa
- Interruptedly: một cách bị gián đoạn.
- Intermittently: lúc có lúc không, ngắt quãng.
Thành ngữ liên quan
- Without a break: không có nghỉ giải lao.
- He worked without a break for ten hours. (Anh ấy làm việc không nghỉ trong mười tiếng.)