unintimidated
Định nghĩa
Tính từ: - Không bị đe dọa, không nao núng: "unintimidated" mô tả trạng thái không cảm thấy sợ hãi, không bị lung lay bởi những lời đe dọa, áp lực hoặc sự nguy hiểm. Người hoặc vật được mô tả là "unintimidated" vẫn giữ vững tinh thần, dũng cảm đối mặt với thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, người nghệ sĩ trẻ vẫn không nao núng và tiếp tục vẽ.)
- (Cô ấy bước vào căn phòng đông người với cảm giác hoàn toàn không bị đe dọa bởi những nhân vật quyền lực xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unintimidated": duy trì tinh thần không nao núng.
- The protestors remained unintimidated by the police presence. (Những người biểu tình vẫn không nao núng trước sự hiện diện của cảnh sát.)
- "unintimidated by [something]": không bị [điều gì] làm cho sợ hãi.
- He was unintimidated by the complexity of the task. (Anh ấy không bị độ phức tạp của nhiệm vụ làm cho sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Intimidated (adj): bị đe dọa, nao núng.
- She felt intimidated by the size of the building. (Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi kích thước của tòa nhà.)
- Unintimidating (adj): không gây sợ hãi, dễ tiếp cận.
- The teacher's unintimidating manner made students feel comfortable. (Phong thái không gây sợ hãi của giáo viên khiến học sinh cảm thấy thoải mái.)
- Intimidate (v): đe dọa, làm sợ hãi.
- The bully tried to intimidate the new student. (Kẻ bắt nạt cố gắng đe dọa học sinh mới.)
Từ đồng nghĩa
- Fearless: không sợ hãi.
- Dauntless: gan dạ, không nao núng.
- Brave: dũng cảm.
- Courageous: can đảm.
Thành ngữ liên quan
- "Stand one's ground": giữ vững lập trường, không lùi bước.
- Despite the pressure, he stood his ground and remained unintimidated. (Bất chấp áp lực, anh ấy giữ vững lập trường và không nao núng.)