unintoxicated

unintoxicated

The driver remained unintoxicated after the party.

Định nghĩa

Tính từ: không say rượu, không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích.

dụ sử dụng
  • (Sau bữa tiệc, anh ấy vẫn không say rượu chỉ uống nước lọc.)
  • (Người lái xe không say rượu khi cảnh sát chặn anh ta lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unintoxicated": giữ trạng thái không say.

    • She made a conscious effort to remain unintoxicated throughout the wedding reception. ( ấy cố gắng ý thức để giữ trạng thái không say suốt buổi tiệc cưới.)
  • "unintoxicated state": trạng thái tỉnh táo, không say.

    • The doctor recommended staying in an unintoxicated state for the medical test. (Bác sĩ khuyên nên giữ trạng thái tỉnh táo, không say cho bài kiểm tra y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoxicated (tính từ): say rượu, bị nhiễm độc.
    • The intoxicated man was asked to leave the bar. (Người đàn ông say rượu bị yêu cầu rời khỏi quán bar.)
  • Intoxication (danh từ): sự say rượu, tình trạng nhiễm độc.
    • Intoxication can impair judgment and coordination. (Sự say rượu có thể làm suy yếu khả năng phán đoán phối hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sober: tỉnh táo, không say.
    • He was completely sober after the accident. (Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo sau tai nạn.)
  • Clear-headed: minh mẫn, đầu óc sáng suốt.
    • She felt clear-headed despite the stress. ( ấy cảm thấy đầu óc minh mẫn căng thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay sober: giữ tỉnh táo.
    • Please stay sober for the test. (Hãy giữ tỉnh táo cho bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold sober: hoàn toàn tỉnh táo, không say chút nào.
    • He was cold sober when he made that decision. (Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo khi đưa ra quyết định đó.)