unintrusive

unintrusive

The new building has an unintrusive design that blends with the historic neighborhood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gây phiền nhiễu, không xâm phạm: "unintrusive" mô tả một người hoặc vật không can thiệp, không làm phiền hoặc không xâm phạm vào không gian, sự riêng tư hoặc hoạt động của người khác. Từ này thường được dùng để chỉ sự tế nhị, kín đáo tôn trọng ranh giới cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên khách sạn rất không gây phiền nhiễu, chỉ xuất hiện khi cần thiết.)
  • ( ấy đánh giá cao sự hiện diện không xâm phạm của anh ấy trong thời gian khó khăn của .)
  • (Thiết kế của ứng dụng rất không gây phiền nhiễu, không quảng cáo bật lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unintrusive monitoring": giám sát không xâm phạm, thường dùng trong công nghệ hoặc y tế để chỉ phương pháp theo dõi không ảnh hưởng đến đối tượng.

    • The hospital uses unintrusive monitoring devices to track patients' vital signs. (Bệnh viện sử dụng các thiết bị giám sát không xâm phạm để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.)
  • "unintrusive manner": cách thức kín đáo, tế nhị.

    • He asked questions in an unintrusive manner, respecting her privacy. (Anh ấy hỏi những câu hỏi một cách kín đáo, tôn trọng sự riêng tư của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintrusiveness (danh từ): tính chất không gây phiền nhiễu.

    • The unintrusiveness of the security system made guests feel comfortable. (Tính không gây phiền nhiễu của hệ thống an ninh khiến khách cảm thấy thoải mái.)
  • Unintrusively (trạng từ): một cách không gây phiền nhiễu.

    • He quietly and unintrusively observed the meeting. (Anh ấy lặng lẽ không gây phiền nhiễu quan sát cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Discreet (kín đáo): nhấn mạnh sự tế nhị tránh gây chú ý.
    • She made a discreet exit from the party. ( ấy rời bữa tiệc một cách kín đáo.)
  • Subtle (tinh tế): nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không lộ liễu.
    • The perfume has a subtle scent. (Nước hoa mùi hương tinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep to oneself: giữ khoảng cách, không can thiệp.
    • He prefers to keep to himself and not bother others. (Anh ấy thích giữ khoảng cách không làm phiền người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Mind one's own business: lo việc của mình, không xen vào chuyện người khác.
    • She always minds her own business, making her unintrusive. ( ấy luôn lo việc của mình, khiến ấy trở nên không gây phiền nhiễu.)