uninvitedly

uninvitedly

The guests arrived uninvitedly at the party.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không được mời: "uninvitedly" chỉ hành động xảy ra không lời mời, không được ai yêu cầu hoặc chào đón.

dụ sử dụng
  • (Những người phụ nữ đến bữa tiệc một cách không được mời.)
  • (Anh ấy phát biểu một cách không được mời trong buổi họp, làm gián đoạn người thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uninvitedly enter": vào một cách không được mời, thường mang nghĩa xâm phạm.
    • The cat uninvitedly entered the neighbor's house through an open window. (Con mèo vào nhà hàng xóm một cách không được mời qua một cửa sổ mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninvited (tính từ): không được mời.

    • He was an uninvited guest at the wedding. (Anh ấy một vị khách không được mời tại đám cưới.)
  • Invitedly (trạng từ): một cách được mời (từ trái nghĩa, ít dùng).

    • She came invitedly to the dinner. ( ấy đến một cách được mời để dùng bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Unexpectedly: một cách bất ngờ, không được dự đoán trước.
  • Unbiddenly: một cách không được yêu cầu, không được mời (cổ xưa hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Come uninvited: đến không được mời (dùng như cụm động từ).
    • He always comes uninvited to our family gatherings. (Anh ấy luôn đến không được mời trong các buổi họp mặt gia đình của chúng tôi.)