uniocular dichromat

Định nghĩa

Danh từ:
- Người mắc chứng lưỡng sắc một mắt: "Uniocular dichromat" chỉ một người thị lực bình thườngmột mắt mắc chứng lưỡng sắc (dichromacy) ở mắt còn lại. Đây một tình trạng rất hiếm gặp nhưng cực kỳ hữu ích cho các thí nghiệm về thị giác màu sắc.

dụ sử dụng
  • A uniocular dichromat can provide valuable insights into how the brain processes color information from different eyes.
    (Một người mắc chứng lưỡng sắc một mắt có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về cách não bộ xử lý thông tin màu sắc từ hai mắt khác nhau.)

  • Researchers often seek uniocular dichromats for color vision experiments because their condition allows direct comparison between normal and dichromatic vision.
    (Các nhà nghiên cứu thường tìm kiếm những người mắc chứng lưỡng sắc một mắt cho các thí nghiệm về thị giác màu tình trạng của họ cho phép so sánh trực tiếp giữa thị lực bình thường thị lực lưỡng sắc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the visual system of a uniocular dichromat": nghiên cứu hệ thống thị giác của một người mắc chứng lưỡng sắc một mắt.
    • The scientist spent years studying the visual system of a uniocular dichromat to understand color perception.
      (Nhà khoa học đã dành nhiều năm nghiên cứu hệ thống thị giác của một người mắc chứng lưỡng sắc một mắt để hiểu về nhận thức màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dichromat (danh từ): người mắc chứng lưỡng sắc (chỉ hai loại tế bào hình nón hoạt động).

    • A dichromat cannot distinguish between certain colors, like red and green.
      (Một người mắc chứng lưỡng sắc không thể phân biệt giữa một số màu nhất định, như đỏ xanh .)
  • Uniocular (tính từ): liên quan đến một mắt.

    • Uniocular vision refers to the use of only one eye.
      (Thị lực một mắt đề cập đến việc sử dụng chỉ một mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Monocular dichromat: người mắc chứng lưỡng sắc một mắt (thuật ngữ tương đương, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Color vision deficiency: khiếm khuyết thị giác màu sắc.

    • A uniocular dichromat has a unique color vision deficiency in one eye.
      (Một người mắc chứng lưỡng sắc một mắt khiếm khuyết thị giác màu sắc độc đáomột mắt.)
  • Normal trichromat: người thị lực màu sắc bình thường (ba loại tế bào hình nón).

    • The other eye of a uniocular dichromat functions as a normal trichromat.
      (Mắt còn lại của người mắc chứng lưỡng sắc một mắt hoạt động như một người thị lực màu sắc bình thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

uniocular dichromat
A scientist who is a uniocular dichromat participates in a color-matching study.