union flag
Định nghĩa
Danh từ:
- Cờ liên hiệp: "union flag" là tên gọi của quốc kỳ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. Lá cờ này kết hợp các biểu tượng của ba quốc gia: Thánh George (Anh), Thánh Andrew (Scotland) và Thánh Patrick (Ireland).
Ví dụ sử dụng
- (Lá cờ liên hiệp bay trên tòa nhà Quốc hội Anh.)
- (Trong buổi lễ, họ đã kéo lá cờ liên hiệp lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Union Flag" (viết hoa): thường được dùng để chỉ chính thức quốc kỳ Anh, đôi khi gọi là "Union Jack".
- The Union Flag is a symbol of British unity. (Lá cờ Liên hiệp là biểu tượng của sự thống nhất nước Anh.)
- "union flag" (viết thường): có thể dùng để chỉ bất kỳ lá cờ nào đại diện cho một liên hiệp các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
- The European Union has its own union flag. (Liên minh châu Âu có lá cờ liên hiệp riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Union Jack (danh từ): tên gọi thông dụng hơn của "union flag", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The Union Jack is recognized worldwide. (Lá cờ Union Jack được công nhận trên toàn thế giới.)
- Flag (danh từ): cờ nói chung.
- The flag of the United Kingdom is the union flag. (Lá cờ của Vương quốc Anh là cờ liên hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- National flag: quốc kỳ.
- The national flag of the UK is the union flag. (Quốc kỳ của Vương quốc Anh là cờ liên hiệp.)
- British flag: cờ Anh.
- The British flag is often called the union flag. (Lá cờ Anh thường được gọi là cờ liên hiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise the union flag: kéo cờ liên hiệp lên.
- They raised the union flag at the embassy. (Họ đã kéo lá cờ liên hiệp lên tại đại sứ quán.)
- Lower the union flag: hạ cờ liên hiệp xuống.
- The soldiers lowered the union flag at sunset. (Những người lính đã hạ lá cờ liên hiệp xuống lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- Under the union flag: dưới lá cờ liên hiệp (ám chỉ thuộc về Vương quốc Anh hoặc chịu sự quản lý của Anh).
- The colony was under the union flag for centuries. (Thuộc địa đó đã ở dưới lá cờ liên hiệp trong nhiều thế kỷ.)
- Fly the union flag: treo cờ liên hiệp (thể hiện lòng yêu nước hoặc sự trung thành).
- Many homes fly the union flag on national holidays. (Nhiều ngôi nhà treo cờ liên hiệp vào các ngày lễ quốc gia.)