union member

Định nghĩa

Danh từ: Thành viên công đoànmột người lao động thành viên của một tổ chức công đoàn (trade union), tổ chức đại diện cho quyền lợi của người lao động trong các vấn đề như tiền lương, điều kiện làm việc phúc lợi.

dụ sử dụng
  • (Mỗi thành viên công đoàn đều quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử chọn đại diện mới.)
  • (Công ty đã thương lượng hợp đồng mới với tất cả các thành viên công đoàn.)
  • ( một thành viên công đoàn, ấy nhận được hỗ trợ pháp trong suốt vụ tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be a union member in good standing: thành viên công đoàn đủ tư cách, đã đóng đầy đủ phí tuân thủ quy định.
    • Only union members in good standing can run for office. (Chỉ những thành viên công đoàn đủ tư cách mới có thể ứng cử vào chức vụ.)
  • To recruit a union member: tuyển dụng một người làm thành viên công đoàn.
    • The union is actively recruiting new union members in the factory. (Công đoàn đang tích cực tuyển dụng các thành viên công đoàn mới trong nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Union membership (n): tư cách thành viên công đoàn.
    • Union membership has declined in recent years. (Tư cách thành viên công đoàn đã giảm trong những năm gần đây.)
  • Unionized worker (n): người lao động đã gia nhập công đoàn (từ đồng nghĩa gần).
    • The factory is now fully staffed with unionized workers. (Nhà máy hiện toàn bộ nhân viên người lao động đã gia nhập công đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trade unionist: người theo chủ nghĩa công đoàn, thường chỉ người tích cực ủng hộ hoạt động công đoàn.
    • She is a dedicated trade unionist fighting for workers' rights. ( ấy một người theo chủ nghĩa công đoàn tận tụy, đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.)
  • Labor union member: thành viên công đoàn lao động (cách gọi phổ biến ở Mỹ).
    • All labor union members are invited to the annual meeting. (Tất cả các thành viên công đoàn lao động đều được mời tham dự cuộc họp thường niên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "union member". Tuy nhiên, có thể dùng: - Sign up as a union member: đăng ký làm thành viên công đoàn. - Many new employees signed up as union members during the orientation week. (Nhiều nhân viên mới đã đăng ký làm thành viên công đoàn trong tuần định hướng.)

Thành ngữ liên quan
  • Stand by your union member: ủng hộ hoặc bảo vệ một thành viên công đoàn.
    • The community decided to stand by their union member during the strike. (Cộng đồng đã quyết định ủng hộ thành viên công đoàn của họ trong cuộc đình công.)
union member
A union member attends a meeting to discuss workplace safety.