union shop
Định nghĩa
Danh từ: Xưởng/nơi làm việc có yêu cầu gia nhập công đoàn (union shop) là một doanh nghiệp hoặc tổ chức được phép tuyển dụng người lao động không phải là thành viên công đoàn, với điều kiện rằng những người này phải gia nhập công đoàn trong một khoảng thời gian nhất định sau khi được tuyển dụng. Đây là một thỏa thuận lao động phổ biến trong đó công đoàn có vai trò bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty hoạt động như một union shop, nghĩa là nhân viên mới phải gia nhập công đoàn trong vòng 30 ngày.)
- (Trong một union shop, người lao động không thuộc công đoàn có thể được tuyển dụng nhưng phải trở thành thành viên công đoàn để giữ việc làm.)
- (Thỏa thuận union shop là một phần quan trọng của hợp đồng lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Union shop clause": Điều khoản về union shop trong hợp đồng lao động, quy định nghĩa vụ gia nhập công đoàn.
- The union shop clause ensures that all workers contribute to the union's costs. (Điều khoản union shop đảm bảo rằng tất cả người lao động đều đóng góp vào chi phí của công đoàn.)
- "Union shop vs. closed shop": So sánh giữa union shop (cho phép tuyển dụng người ngoài công đoàn) và closed shop (chỉ tuyển dụng thành viên công đoàn).
- Unlike a closed shop, a union shop allows employers to hire nonunion workers temporarily. (Không giống như closed shop, union shop cho phép người sử dụng lao động tạm thời tuyển dụng người lao động ngoài công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Closed shop: Nơi làm việc chỉ tuyển dụng thành viên công đoàn.
- Open shop: Nơi làm việc không yêu cầu người lao động phải là thành viên công đoàn.
- Agency shop: Nơi làm việc yêu cầu người lao động trả phí công đoàn nhưng không bắt buộc phải gia nhập.
Từ đồng nghĩa
- Labor union shop: Xưởng có công đoàn lao động.
- Unionized workplace: Nơi làm việc có công đoàn.
Các cụm từ liên quan
- To operate as a union shop: Hoạt động dưới hình thức union shop.
- Many factories in the region operate as union shops to ensure worker rights. (Nhiều nhà máy trong khu vực hoạt động dưới hình thức union shop để đảm bảo quyền lợi người lao động.)
- To join a union shop: Gia nhập một union shop.
- Workers must join the union shop within the probationary period. (Người lao động phải gia nhập union shop trong thời gian thử việc.)
Thành ngữ liên quan
- "Union shop" không có thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong bối cảnh thương lượng tập thể (collective bargaining) và luật lao động.