unionized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được tổ chức công đoàn: "unionized" mô tả một nhóm người lao động hoặc một nơi làm việc (ví dụ: nhà máy, cửa hàng) đã thành lập hoặc tham gia vào một tổ chức công đoàn lao động. Tính từ này nhấn mạnh trạng thái đã qua quá trình tổ chức công đoàn.
- Không bị ion hóa: Trong hóa học, "unionized" còn có nghĩa là không bị chuyển đổi thành các ion, tức là ở dạng phân tử trung hòa về điện. Lưu ý: nghĩa này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các văn bản khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa công đoàn:
- The factory is a unionized workplace. (Nhà máy này là một nơi làm việc đã được tổ chức công đoàn.)
- Unionized workers have better bargaining power. (Công nhân đã gia nhập công đoàn có sức mặc cả tốt hơn.)
- Nghĩa hóa học:
- In the solution, the acid remains unionized. (Trong dung dịch, axit vẫn ở dạng không bị ion hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unionized labor": lao động đã được tổ chức công đoàn.
- Unionized labor often negotiates for higher wages. (Lao động có công đoàn thường đàm phán để tăng lương.)
- "unionized shop": cửa hàng hoặc nơi làm việc nơi công nhân thuộc công đoàn.
- A unionized shop requires all employees to join the union. (Một cửa hàng có công đoàn yêu cầu tất cả nhân viên phải tham gia công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unionize (động từ): tổ chức công đoàn.
- The workers decided to unionize. (Công nhân quyết định tổ chức công đoàn.)
- Unionization (danh từ): quá trình tổ chức công đoàn.
- Unionization led to better working conditions. (Việc tổ chức công đoàn đã dẫn đến điều kiện làm việc tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Organized: được tổ chức (đặc biệt là trong ngữ cảnh lao động).
- Non-ionized: không bị ion hóa (nghĩa hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unionized".
Thành ngữ liên quan
- "In a unionized environment": trong một môi trường có công đoàn.
- Working in a unionized environment often means having more job security. (Làm việc trong môi trường có công đoàn thường có nghĩa là có nhiều an toàn việc làm hơn.)