uniovulate

uniovulate

A botanist examines a uniovulate flower under a magnifying glass.

Định nghĩa

Tính từ:
- một noãn duy nhất: "Uniovulate" mô tả một bộ phận của thực vật (thường bầu nhụy hoặc noãn sào) chỉ chứa một noãn (ovule) duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Bầu nhụy của loài hoa này một noãn duy nhất, nghĩa chỉ tạo ra một hạt.)
  • (Trong thực vật học, tình trạng một noãn duy nhất thường gặpmột số họ như họ Lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uniovulate ovary": bầu nhụy một noãn.
    The uniovulate ovary of the orchid ensures a single seed per fruit.
    (Bầu nhụy một noãn của hoa lan đảm bảo mỗi quả chỉ một hạt.)

  • "Uniovulate condition": trạng thái một noãn.
    The uniovulate condition is an adaptation for efficient seed dispersal.
    (Trạng thái một noãn một sự thích nghi để phát tán hạt hiệu quả.)

Biến thể từ gần giống
  • Uniovular (tính từ): một noãn (dùng trong sinh học, thường chỉ trứng hoặc noãn).
    Uniovular twins are identical twins.
    (Sinh đôi cùng trứng sinh đôi một noãn.)

  • Ovule (danh từ): noãn (cấu trúc trong thực vật chứa tế bào trứng).
    The ovule develops into a seed after fertilization.
    (Noãn phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.)

Từ đồng nghĩa
  • Monovulate: một noãn (từ đồng nghĩa hiếm dùng, chủ yếu trong thực vật học). (Loài này bầu nhụy một noãn.)
Các cụm từ liên quan
  • Single-ovuled: một noãn (cách diễn đạt thông thường hơn). (Hoa một noãn chỉ tạo ra một hạt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.