unipolar depression

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trầm cảm đơn cực: "unipolar depression" một dạng rối loạn trầm cảm chính (major depressive episode) xảy ra không giai đoạn hưng cảm (manic phase) như trong dạng cổ điển của rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder). Nói cách khác, đây trầm cảm thuần túy, không đi kèm với các giai đoạn hưng phấn hoặc tăng năng lượng bất thường.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm đơn cực trải qua nỗi buồn dai dẳng mất hứng thú với các hoạt động hàng ngày.)
  • (Trầm cảm đơn cực thường được điều trị bằng thuốc chống trầm cảm liệu pháp tâm lý, khác với rối loạn lưỡng cực cần dùng thuốc ổn định tâm trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with unipolar depression": được chẩn đoán mắc trầm cảm đơn cực.

    • She was diagnosed with unipolar depression after months of feeling hopeless. ( ấy được chẩn đoán mắc trầm cảm đơn cực sau nhiều tháng cảm thấyvọng.)
  • "unipolar depression vs. bipolar depression": so sánh giữa trầm cảm đơn cực trầm cảm lưỡng cực.

    • The key difference between unipolar depression and bipolar depression is the presence of manic episodes. (Sự khác biệt chính giữa trầm cảm đơn cực trầm cảm lưỡng cực sự hiện diện của các giai đoạn hưng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unipolar (adj): đơn cực, chỉ một cực.
    • Unipolar disorders are characterized by mood changes only in one direction. (Các rối loạn đơn cực được đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng chỉ theo một hướng.)
  • Depression (n): trầm cảm, trạng thái buồn bã kéo dài.
    • Depression can be a symptom of both unipolar and bipolar disorders. (Trầm cảm có thể triệu chứng của cả rối loạn đơn cực lưỡng cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Major depressive disorder (rối loạn trầm cảm chính): một thuật ngữ lâm sàng thay thế cho "unipolar depression", nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng tính chất chính của trầm cảm.
    • Major depressive disorder is often used interchangeably with unipolar depression in clinical settings. (Rối loạn trầm cảm chính thường được sử dụng thay thế cho trầm cảm đơn cực trong môi trường lâm sàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from unipolar depression: mắc phải trầm cảm đơn cực.
    • He has been suffering from unipolar depression for over a year. (Anh ấy đã mắc chứng trầm cảm đơn cực hơn một năm nay.)
  • Treat unipolar depression: điều trị trầm cảm đơn cực.
    • Cognitive behavioral therapy is effective in treating unipolar depression. (Liệu pháp hành vi nhận thức hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm đơn cực.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "unipolar depression" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)
unipolar depression
A patient discusses their unipolar depression with a therapist.