unipolar

unipolar

A scientist points to a unipolar magnet in a physics demonstration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một cực: "unipolar" mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc hiện tượng chỉ một cực duy nhất, trái ngược với lưỡng cực (bipolar). Trong vật , thường chỉ các nam châm hoặc điện trường một cực.
    • Đơn cực: Trong chính trị quan hệ quốc tế, "unipolar" dùng để chỉ một hệ thống quyền lực do một quốc gia duy nhất chi phối, như trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh với Mỹ siêu cường duy nhất.
dụ sử dụng
  • Trong vật :

    • A unipolar magnet is a theoretical concept. (Một nam châm đơn cực một khái niệm lý thuyết.)
    • The unipolar electric field was measured in the experiment. (Điện trường đơn cực đã được đo trong thí nghiệm.)
  • Trong chính trị:

    • The Cold War ended, leading to a unipolar world. (Chiến tranh Lạnh kết thúc, dẫn đến một thế giới đơn cực.)
    • Critics argue that unipolar dominance can cause instability. (Các nhà phê bình cho rằng sự thống trị đơn cực có thể gây bất ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unipolar system": hệ thống đơn cực (trong chính trị hoặc vật ).

    • The unipolar system of the 1990s was dominated by the United States. (Hệ thống đơn cực những năm 1990 bị thống trị bởi Hoa Kỳ.)
  • "Unipolar disorder": rối loạn đơn cực (trong tâm lý học, chỉ trạng thái trầm cảm không giai đoạn hưng cảm).

    • Unipolar depression is more common than bipolar disorder. (Trầm cảm đơn cực phổ biến hơn rối loạn lưỡng cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Unipolarity (danh từ): tính đơn cực, trạng thái đơn cực.

    • The unipolarity of the international system is debated. (Tính đơn cực của hệ thống quốc tế đang được tranh luận.)
  • Unipolarization (dan từ): quá trình trở thành đơn cực.

    • Unipolarization of power can lead to hegemony. (Quá trình đơn cực hóa quyền lực có thể dẫn đến bá quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-pole: một cực (dùng trong kỹ thuật, vật ).
  • Monopolar: đơn cực (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong y học hoặc điện học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "unipolar", đây tính từ mô tả. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • To remain unipolar: duy trì trạng thái đơn cực.
      • The region remained unipolar under one nation's influence. (Khu vực này duy trì trạng thái đơn cực dưới ảnh hưởng của một quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "unipolar", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong chính trị, cụm từ "unipolar moment" (khoảnh khắc đơn cực) được dùng để chỉ thời kỳ một quốc gia chiếm ưu thế tuyệt đối.
    • The 1990s were often called the unipolar moment. (Những năm 1990 thường được gọi là khoảnh khắc đơn cực.)