uniserial

/'ju:ni'siəriəl/ Cách viết khác : (uniseriate) /'ju:nii'siəriit/
Học thuật
Thân thiện
uniserial

The fossils are arranged in a uniserial row.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một dãy, một chuỗi: "uniserial" mô tả cấu trúc hoặc sự sắp xếp theo một hàng duy nhất, một chuỗi đơn lẻ, không phân nhánh.
    • Một lớp, một tầng: Trong sinh học, đặc biệt thực vật học, từ này thường dùng để chỉ các tế bào hoặc cấu trúc được sắp xếp thành một lớp đơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uniserial arrangement of spores is a key identifying feature. (Sự sắp xếp một dãy của các bào tử một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
    • Under the microscope, we observed a uniserial row of cells. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một hàng tế bào đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uniserial arrangement": sự sắp xếp một dãy, một chuỗi.

    • The botanist documented the plant's uniserial arrangement of hairs. (Nhà thực vật học đã ghi chép lại sự sắp xếp một dãy của các lông trên cây.)
  • "uniserial structure": cấu trúc một lớp.

    • This algae has a simple, uniserial structure. (Loài tảo này cấu trúc đơn giản, một lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniseriate (adj): (cách viết khác) một dãy, một lớp.
    • The filaments are uniseriate, consisting of a single row of cells. (Các sợi cấu trúc một dãy, bao gồm một hàng tế bào duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-rowed: một hàng.
  • Unilayered: một lớp.
Từ trái nghĩa
  • Multiserial: nhiều dãy, nhiều lớp.
  • Biserial: hai dãy, hai lớp.
uniserial

The fossils are arranged in a uniserial row.

tính từ
  1. một dãy