unisex

unisex

A clothing store displays a unisex collection.

Định nghĩa

Tính từ: không phân biệt dựa trên giới tính; phù hợp hoặc dành cho cả nam nữ.

  • "unisex" mô tả những thứ (quần áo, kiểu tóc, sản phẩm, không gian) được thiết kế để sử dụng chung cho cả hai giới, không mang đặc điểm riêng biệt của nam hay nữ.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng này bán quần áo không phân biệt giới tính.)
  • (Tiệm làm tóc cung cấp kiểu cắt tóc dành cho cả nam nữ.)
  • (Nhà vệ sinh không phân biệt giới tính đang trở nên phổ biến hơnnơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unisex fragrance": nước hoa dùng chung cho cả nam nữ.

    • Many brands now produce unisex fragrances with neutral scents. (Nhiều thương hiệu hiện nay sản xuất nước hoa unisex với mùi hương trung tính.)
  • "unisex design": thiết kế không phân biệt giới tính.

    • The unisex design of the watch appeals to a wider audience. (Thiết kế không phân biệt giới tính của chiếc đồng hồ thu hút nhiều đối tượng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unisex (danh từ): phong cách hoặc sản phẩm dùng chung cho cả hai giới.

    • Unisex is a growing trend in fashion. (Phong cách unisex một xu hướng đang phát triển trong thời trang.)
  • Gender-neutral (adj): trung tính về giới (tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc ngôn ngữ).

    • The job posting uses gender-neutral language. (Bài đăng tuyển dụng sử dụng ngôn ngữ trung tính về giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Androgynous: lưỡng tính, mang đặc điểm của cả hai giới (thường chỉ ngoại hình hoặc phong cách).
  • Genderless: không giới tính (nhấn mạnh vào việc thiếu yếu tố giới tính).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "unisex", nhưng có thể dùng trong cụm từ mô tả) - "unisex appeal": sức hút dành cho cả hai giới. - The product's unisex appeal helped it become a bestseller. (Sức hút dành cho cả hai giới của sản phẩm đã giúp trở thành mặt hàng bán chạy nhất.)