unit of ammunition

Định nghĩa

Danh từ: "unit of ammunition" (đơn vị đạn dược) chỉ một lượng đạn dược được nạp cho một lần bắn duy nhất. Đây một thuật ngữ kỹ thuật trong quân sự bắn súng, dùng để mô tả một đơn vị cơ bản của đạn, bao gồm vỏ đạn, thuốc súng, đầu đạn (đối với đạn dược hiện đại) hoặc các thành phần tương tự cho một phát bắn.

dụ sử dụng
  • (Người lính nạp một đơn vị đạn dược vào súng trường.)
  • (Mỗi đơn vị đạn dược được thiết kế cho một cỡ nòng cụ thể.)
  • (Nhà máy sản xuất hàng nghìn đơn vị đạn dược mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unit of ammunition" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật quân sự hoặc sản xuất khí, nhấn mạnh tính đếm được của từng viên đạn hoặc liều đạn.
  • Trong bối cảnh lịch sử, "unit of ammunition" có thể chỉ một viên đạn đơn lẻ (cartridge) hoặc một liều thuốc súng đạn cho súng hỏa mai (musket).
  • Phân biệt với "ammunition": "ammunition" danh từ không đếm được, chỉ chung đạn dược; "unit of ammunition" danh từ đếm được, chỉ từng đơn vị cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Ammunition unit: đơn vị đạn dược (cụm từ tương đương).
  • Round of ammunition: viên đạn, một phát đạn (thường dùng trong ngữ cảnh bắn súng).
    • He fired three rounds of ammunition. (Anh ta đã bắn ba viên đạn.)
  • Cartridge: vỏ đạn, viên đạn (thuật ngữ cụ thể hơn cho đạn dược hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Shot: một phát bắn (thường dùng trong ngữ cảnh súng săn hoặc pháo).
  • Charge: liều thuốc súng hoặc đạn (thường dùng trong súng hoặc pháo).
  • Projectile: đạn phóng (thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết chỉ một lần bắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "unit of ammunition". Các cụm động từ liên quan đến hành động sử dụng đạn:
    • Load up: nạp đạn.
      • He loaded up the gun with units of ammunition. (Anh ta nạp súng bằng các đơn vị đạn dược.)
    • Fire off: bắn ra.
      • The soldier fired off several units of ammunition. (Người lính đã bắn ra vài đơn vị đạn dược.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spend a unit of ammunition": tiêu hao một đơn vị đạn dược (thường dùng trong báo cáo quân sự).
  • "Conserve units of ammunition": bảo tồn đạn dược (dùng trong chiến thuật quân sự).
unit of ammunition
A soldier loads a fresh unit of ammunition into his rifle.