unit of measurement

Định nghĩa

Cụm danh từ: Đơn vị đo lường
- Đơn vị đo lường một đại lượng tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi để đo lường, so sánh hoặc trao đổi các đại lượng vật , kinh tế hoặc khoa học. cung cấp một cơ sở thống nhất để biểu thị kích thước, khối lượng, thời gian, giá trị, v.v.

dụ sử dụng
  • (Mét một đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho chiều dài.)
  • (Trong thương mại, giạ một đơn vị đo lường phổ biến cho ngũ cốc.)
  • (Đô la đơn vị đo lường tiền tệ của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "change per unit of measurement": sự thay đổi trên một đơn vị đo lường, dùng để chỉ tốc độ biến thiên của một đại lượng.

    • The speed is change per unit of measurement of time. (Tốc độ sự thay đổi trên một đơn vị đo lường thời gian.)
  • "unit of measurement in context": đơn vị đo lường được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể, như y học, kỹ thuật, hoặc kinh tế.

    • In physics, the joule is a unit of measurement for energy. (Trong vật , joule một đơn vị đo lường năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unit of measure: dạng rút gọn của "unit of measurement", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • We need a unit of measure for weight. (Chúng ta cần một đơn vị đo lường cho trọng lượng.)
  • Measurement unit: cách sắp xếp từ ngữ khác, mang nghĩa tương tự.
    • The measurement unit of time is the second. (Đơn vị đo lường thời gian giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard: tiêu chuẩn, chuẩn mực (dùng để so sánh).
  • Criterion: tiêu chí (để đánh giá hoặc đo lường).
  • Gauge: thước đo, dụng cụ đo (có thể chỉ đơn vị hoặc công cụ).
Các cụm từ liên quan
  • Unit of measurement system: hệ thống đơn vị đo lường.
    • The metric system is a unit of measurement system used worldwide. (Hệ mét một hệ thống đơn vị đo lường được sử dụng trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Measure twice, cut once": đo hai lần, cắt một lần (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng đúng đơn vị đo lường trước khi hành động).
    • He always follows the rule of measure twice, cut once to avoid mistakes. (Anh ấy luôn tuân theo quy tắc đo hai lần, cắt một lần để tránh sai sót.)
unit of measurement
A baker uses a unit of measurement to weigh flour for a recipe.