unit of time
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị đo thời gian, dùng để đo khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Giây là một đơn vị thời gian cơ bản.)
- (Ngày, giờ và phút là những đơn vị thời gian phổ biến.)
- (Chúng ta cần chọn một đơn vị thời gian phù hợp cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"standard unit of time": đơn vị thời gian chuẩn.
- The second is the standard unit of time in the International System of Units. (Giây là đơn vị thời gian chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế.)
"smallest unit of time": đơn vị thời gian nhỏ nhất.
- Planck time is considered the smallest unit of time in physics. (Thời gian Planck được coi là đơn vị thời gian nhỏ nhất trong vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Time unit (danh từ): đơn vị thời gian (cách viết khác, thường dùng trong khoa học).
- The researchers used a millisecond as the time unit. (Các nhà nghiên cứu đã dùng mili-giây làm đơn vị thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Period of time: khoảng thời gian.
- Duration: thời lượng.
- Interval: khoảng (thời gian) giữa hai mốc.
Các cụm từ liên quan
"in units of time": theo đơn vị thời gian.
- The data is recorded in units of time such as seconds. (Dữ liệu được ghi lại theo đơn vị thời gian như giây.)
"convert to a different unit of time": chuyển đổi sang đơn vị thời gian khác.
- Can you convert 120 seconds to a different unit of time? (Bạn có thể chuyển 120 giây sang một đơn vị thời gian khác không?)
Thành ngữ liên quan
- "a unit of time": trong ngữ cảnh thông thường, cụm từ này không có thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng ẩn dụ:
- Life is a brief unit of time. (Cuộc sống là một đơn vị thời gian ngắn ngủi.)
