unitary
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất đơn nhất, không thể chia cắt: "unitary" mô tả một thực thể có bản chất như một đơn vị duy nhất, không thể tách rời.
- Thuộc về chế độ tập quyền: Trong chính trị, "unitary" chỉ hình thức chính quyền mà quyền lực tập trung vào một cơ quan trung ương duy nhất, trái ngược với liên bang.
- Liên quan đến đơn vị đo lường: "unitary" cũng được dùng trong toán học và khoa học để chỉ việc sử dụng một đơn vị duy nhất làm cơ sở.
Ví dụ sử dụng
Tính chất đơn nhất:
- The unitary nature of the atom was debated by early scientists. (Bản chất đơn nhất của nguyên tử đã được các nhà khoa học đầu thời kỳ tranh luận.)
Chế độ tập quyền:
- France is a unitary state, unlike the federal system of the United States. (Pháp là một nhà nước tập quyền, khác với hệ thống liên bang của Hoa Kỳ.)
Đơn vị đo lường:
- A unitary method was applied to standardize the measurements. (Một phương pháp đơn vị đã được áp dụng để chuẩn hóa các phép đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unitary government": chính phủ tập quyền.
- A unitary government centralizes all political power in one national authority. (Một chính phủ tập quyền tập trung mọi quyền lực chính trị vào một cơ quan quốc gia duy nhất.)
"unitary principle": nguyên tắc thống nhất.
- The unitary principle of nationalism aims to create a homogeneous nation-state. (Nguyên tắc thống nhất của chủ nghĩa dân tộc nhằm tạo ra một quốc gia đồng nhất.)
"unitary distance": khoảng cách đơn vị.
- The scale was based on a unitary distance of one meter. (Thang đo dựa trên một khoảng cách đơn vị là một mét.)
Biến thể và từ gần giống
Unity (danh từ): sự thống nhất, sự đoàn kết.
- The country achieved unity after years of conflict. (Đất nước đã đạt được sự thống nhất sau nhiều năm xung đột.)
Unitarism (danh từ): chủ nghĩa tập quyền.
- Unitarism advocates for a strong central government. (Chủ nghĩa tập quyền ủng hộ một chính phủ trung ương mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Centralized: tập trung hóa (thường dùng trong chính trị).
- Indivisible: không thể chia cắt (nhấn mạnh tính toàn vẹn).
- Uniform: đồng nhất (trong bối cảnh đo lường hoặc cấu trúc).
Các cụm từ liên quan
Unitary state: nhà nước tập quyền.
- Japan is a unitary state with a strong central government. (Nhật Bản là một nhà nước tập quyền với chính phủ trung ương mạnh.)
Unitary system: hệ thống tập quyền.
- A unitary system contrasts with a federal system in terms of power distribution. (Hệ thống tập quyền trái ngược với hệ thống liên bang về mặt phân bổ quyền lực.)
Thành ngữ liên quan
- Unitary in nature: có bản chất đơn nhất.
- The team's decision was unitary in nature, leaving no room for dissent. (Quyết định của đội có bản chất đơn nhất, không để lại chỗ cho sự bất đồng.)