united arab emirate dirham

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng dirham của Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất: "united arab emirate dirham" đơn vị tiền tệ cơ bản của Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất (UAE). Một dirham được chia thành 1.000 fils.

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 50 dirham của Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất.)
  • (Tôi đã đổi đô la của mình lấy dirham của Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the united arab emirate dirham (AED)": ký hiệu chính thức của đồng tiền này trong giao dịch quốc tế.
    • The exchange rate for the united arab emirate dirham (AED) is stable. (Tỷ giá hối đoái của dirham Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất (AED) ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirham (n): đơn vị tiền tệ chung cho nhiều quốc giaRập, nhưng "united arab emirate dirham" chỉ loại dirham cụ thể của UAE.
  • Fils (n): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, 1 dirham = 1.000 fils.
    • The coin is worth 50 fils. (Đồng xu giá trị 50 fils.)
Từ đồng nghĩa
  • AED: viết tắt của "united arab emirate dirham" trong tiền tệ ISO.
  • UAE dirham: cách gọi ngắn gọn phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • "in united arab emirate dirhams": được thanh toán bằng dirham UAE.
    • The hotel bill must be paid in united arab emirate dirhams. (Hóa đơn khách sạn phải được thanh toán bằng dirham UAE.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cụ thể cho từ này.