united arab emirates's capital
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất: "united arab emirates's capital" chỉ thành phố là thủ đô của quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), đồng thời là một tiểu vương quốc nằm ở phía đông bán đảo Ả Rập. Thành phố này có tên chính thức là Abu Dhabi.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất nổi tiếng với kiến trúc hiện đại và sự giàu có từ dầu mỏ.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất để xem Nhà thờ Hồi giáo Lớn Sheikh Zayed.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the capital of the United Arab Emirates": cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Abu Dhabi serves as the capital of the United Arab Emirates. (Abu Dhabi đóng vai trò là thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.)
"Abu Dhabi": tên gọi chính thức của thành phố này, thường được dùng thay cho cụm từ dài hơn.
- Abu Dhabi is the united arab emirates's capital. (Abu Dhabi là thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Capital city: thủ đô (danh từ chung).
- The capital city of the UAE is Abu Dhabi. (Thủ đô của UAE là Abu Dhabi.)
Emirate: tiểu vương quốc (một đơn vị hành chính trong UAE).
- Abu Dhabi is both a capital city and an emirate. (Abu Dhabi vừa là thủ đô vừa là một tiểu vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Abu Dhabi: tên chính thức của thành phố này.
- UAE capital: cách viết tắt thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
- "capital of the UAE": thủ đô của UAE.
- The capital of the UAE is located on the Persian Gulf. (Thủ đô của UAE nằm trên Vịnh Ba Tư.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.