united arab emirates
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất: "United Arab Emirates" là tên gọi của một liên bang gồm bảy tiểu vương quốc Ả Rập nằm trên bán đảo Ả Rập phía đông. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1971 và nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ phong phú.
Ví dụ sử dụng
- (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một điểm đến du lịch lớn ở Trung Đông.)
- (Dubai là một trong bảy tiểu vương quốc tạo nên Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the UAE" (viết tắt): Cách gọi tắt phổ biến của United Arab Emirates.
- The UAE has a diverse economy beyond oil. (UAE có nền kinh tế đa dạng ngoài dầu mỏ.)
"Emirates" (danh từ): Các tiểu vương quốc riêng lẻ trong liên bang, như Abu Dhabi, Dubai, Sharjah, v.v.
- Each emirate in the United Arab Emirates has its own local government. (Mỗi tiểu vương quốc trong Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất có chính quyền địa phương riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Emirati (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc người dân của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
- Emirati culture is a blend of tradition and modernity. (Văn hóa Emirati là sự pha trộn giữa truyền thống và hiện đại.)
UAE (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng.
- The UAE dirham is the official currency. (Đồng dirham UAE là tiền tệ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- The Emirates: cách gọi thân mật, tương tự "UAE".
- Many expatriates live and work in the Emirates. (Nhiều người nước ngoài sống và làm việc tại các Tiểu vương quốc.)
Các cụm từ liên quan
- The seven emirates: Bảy tiểu vương quốc cấu thành liên bang.
- The seven emirates of the United Arab Emirates include Abu Dhabi, Dubai, and Sharjah. (Bảy tiểu vương quốc của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bao gồm Abu Dhabi, Dubai và Sharjah.)
Thành ngữ liên quan
- "The land of the Emirates": Cách nói trang trọng, thi vị để chỉ quốc gia này.
- Visitors are often amazed by the rapid development in the land of the Emirates. (Du khách thường ngạc nhiên trước sự phát triển nhanh chóng ở vùng đất của các Tiểu vương quốc.)