united arab republic
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Cộng hòa Ả Rập Thống nhất: Tên gọi chính thức của một liên bang chính trị tồn tại từ năm 1958 đến năm 1971, bao gồm Ai Cập và Syria (từ 1958 đến 1961, sau đó chỉ còn Ai Cập). Từ năm 1971, quốc gia này đổi tên thành Cộng hòa Ả Rập Ai Cập. Đây là một quốc gia ở đông bắc châu Phi, nơi có nền văn minh cổ đại phát triển từ năm 2600 đến 30 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Ả Rập Thống nhất được thành lập vào năm 1958 như một liên minh giữa Ai Cập và Syria.)
- (Sau năm 1971, Cộng hòa Ả Rập Thống nhất chính thức được đổi tên thành Cộng hòa Ả Rập Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The United Arab Republic era": Thời kỳ tồn tại của liên bang này, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử chính trị Trung Đông.
- Historians study the United Arab Republic era to understand pan-Arabism. (Các nhà sử học nghiên cứu thời kỳ Cộng hòa Ả Rập Thống nhất để hiểu về chủ nghĩa liên Ả Rập.)
Biến thể và từ gần giống
- Cộng hòa Ả Rập Ai Cập (Arab Republic of Egypt): Tên gọi hiện tại của quốc gia từng là Cộng hòa Ả Rập Thống nhất.
- Liên Ả Rập (United Arab States): Một liên minh lỏng lẻo hơn bao gồm Cộng hòa Ả Rập Thống nhất và Vương quốc Mutawakkilite Yemen (1958-1961).
Từ đồng nghĩa
- Ai Cập (Egypt): Tên thông dụng của quốc gia này sau năm 1971.
- UAR: Viết tắt phổ biến của United Arab Republic.
Các cụm từ liên quan
- "Under the banner of the United Arab Republic": Dưới ngọn cờ của Cộng hòa Ả Rập Thống nhất (ám chỉ sự thống nhất chính trị).
- Many reforms were implemented under the banner of the United Arab Republic. (Nhiều cải cách đã được thực hiện dưới ngọn cờ của Cộng hòa Ả Rập Thống nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "A short-lived union": Một liên minh ngắn ngủi (ám chỉ sự tồn tại ngắn của Cộng hòa Ả Rập Thống nhất từ 1958-1961 khi còn có Syria).
- The United Arab Republic was a short-lived union between Egypt and Syria. (Cộng hòa Ả Rập Thống nhất là một liên minh ngắn ngủi giữa Ai Cập và Syria.)