united front
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trận thống nhất: "united front" chỉ một liên minh hoặc sự hợp tác giữa nhiều nhóm, tổ chức, hoặc cá nhân khác nhau, cùng nhau hành động vì một mục tiêu chung, thường là chính trị hoặc xã hội.
- Sự đoàn kết trước công chúng: Nghĩa bóng, "united front" còn ám chỉ việc thể hiện sự đồng lòng, nhất trí ra bên ngoài, dù có thể có bất đồng nội bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political parties formed a united front to oppose the new law. (Các đảng phái chính trị đã thành lập một mặt trận thống nhất để phản đối luật mới.)
- Despite their disagreements, they presented a united front to the media. (Mặc dù có bất đồng, họ vẫn thể hiện sự đoàn kết trước công chúng với truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to present a united front": thể hiện sự đoàn kết, nhất trí ra bên ngoài.
- The family presented a united front during the crisis. (Gia đình đã thể hiện sự đoàn kết trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- "to form a united front": thành lập một liên minh, mặt trận thống nhất.
- The workers formed a united front to demand better wages. (Công nhân đã thành lập một mặt trận thống nhất để đòi tăng lương.)
Biến thể và từ gần giống
- United (adj): đoàn kết, thống nhất.
- Front (n): mặt trận, phương diện.
- Popular front (n): mặt trận nhân dân (liên minh chính trị rộng rãi).
Từ đồng nghĩa
- Alliance: liên minh.
- Coalition: liên hiệp.
- Solidarity: tinh thần đoàn kết.
- Common front: mặt trận chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand together as a united front: đứng cùng nhau như một mặt trận thống nhất.
- The community stood together as a united front against the proposed development. (Cộng đồng đã đứng cùng nhau như một mặt trận thống nhất chống lại dự án phát triển được đề xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Present a united front: thể hiện sự đoàn kết trước công chúng.
- Even when they argue in private, the couple always presents a united front in public. (Ngay cả khi cãi nhau riêng, cặp đôi luôn thể hiện sự đoàn kết trước công chúng.)
- A house divided against itself cannot stand: nhà chia rẽ thì không thể tồn tại (thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một "united front").
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "united front"