united kingdom of great britain and northern ireland
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland: Đây là tên chính thức của một quốc gia có chủ quyền nằm ở phía tây bắc châu Âu, bao gồm đảo Anh (England, Scotland, Wales) và một phần đảo Ireland (Northern Ireland). Thuật ngữ này chỉ toàn bộ thực thể chính trị, khác với "Great Britain" (chỉ phần đất liền gồm England, Scotland, Wales) hay "England" (chỉ một quốc gia cấu thành).
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland là một nước quân chủ lập hiến với nền dân chủ nghị viện.)
- (Tên chính thức của quốc gia này là Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, thường được viết tắt là Vương quốc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản pháp lý và ngoại giao: "United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland" là tên đầy đủ, bắt buộc trong hiệp ước, hộ chiếu, và các văn kiện chính thức.
- The Treaty of Union created the United Kingdom of Great Britain and Ireland in 1801, but later became the United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland in 1922. (Hiệp ước Liên minh đã tạo ra Vương quốc Liên hiệp Anh và Ireland năm 1801, nhưng sau đó trở thành Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland năm 1922.)
Biến thể và từ gần giống
- UK (viết tắt): Vương quốc Anh.
- The UK is a member of the United Nations. (Vương quốc Anh là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
- Great Britain (danh từ): Đảo Anh, chỉ phần đất liền gồm England, Scotland, Wales (không bao gồm Bắc Ireland).
- Great Britain is the largest island in the British Isles. (Đảo Anh là hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Anh.)
- British Isles (danh từ): Quần đảo Anh, bao gồm cả Ireland và nhiều đảo nhỏ khác.
Từ đồng nghĩa
- Britain: thường dùng không chính thức để chỉ Vương quốc Anh.
- The United Kingdom: tên viết tắt phổ biến.
- UK: viết tắt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- The Union: chỉ sự hợp nhất giữa các quốc gia cấu thành.
- The Union between England and Scotland occurred in 1707. (Sự hợp nhất giữa Anh và Scotland diễn ra năm 1707.)
- Home Nations: chỉ các quốc gia cấu thành (England, Scotland, Wales, Northern Ireland).
- The Home Nations compete separately in some sports. (Các quốc gia cấu thành thi đấu riêng trong một số môn thể thao.)
Thành ngữ liên quan
- Rule Britannia: một bài hát yêu nước nói về sức mạnh hải quân của Anh, thường dùng để chỉ Vương quốc Anh.
- The song "Rule Britannia" is often sung at patriotic events. (Bài hát "Rule Britannia" thường được hát tại các sự kiện yêu nước.)