united methodist church
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Giáo hội Giám lý Hiệp nhất: "United Methodist Church" là một giáo phái Kitô giáo, được hình thành từ sự hợp nhất giữa Giáo hội Giám lý Wesleyan và Giáo hội Anh em Tin lành Hiệp nhất. Đây là một trong những giáo phái Tin lành lớn nhất tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hội Giám lý Hiệp nhất có trọng tâm mạnh mẽ về công bằng xã hội và phục vụ cộng đồng.)
- (Cô ấy đã là thành viên của Giáo hội Giám lý Hiệp nhất trong hơn 20 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join the United Methodist Church": gia nhập Giáo hội Giám lý Hiệp nhất.
- Many people choose to join the United Methodist Church because of its inclusive theology. (Nhiều người chọn gia nhập Giáo hội Giám lý Hiệp nhất vì thần học bao dung của nó.)
"the United Methodist Church's stance on": quan điểm của Giáo hội Giám lý Hiệp nhất về một vấn đề nào đó.
- The United Methodist Church's stance on environmental stewardship is well-documented. (Quan điểm của Giáo hội Giám lý Hiệp nhất về quản lý môi trường được ghi chép rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Methodist (Danh từ/Tính từ): người theo Giám lý giáo, thuộc về Giám lý giáo.
- She is a devout Methodist. (Cô ấy là một tín đồ Giám lý giáo sùng đạo.)
Methodism (Danh từ): phong trào Giám lý giáo.
- Methodism emphasizes personal faith and social holiness. (Giám lý giáo nhấn mạnh đức tin cá nhân và sự thánh thiện xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- UMC (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng của "United Methodist Church".
- The UMC has a global presence. (UMC có sự hiện diện toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ riêng này, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be":
- The church is united under the United Methodist Church. (Nhà thờ được hiệp nhất dưới Giáo hội Giám lý Hiệp nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "united in faith": hiệp nhất trong đức tin.
- The members of the United Methodist Church are united in faith and mission. (Các thành viên của Giáo hội Giám lý Hiệp nhất hiệp nhất trong đức tin và sứ mệnh.)
