united mine workers of america
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Công đoàn công nhân khai thác mỏ thống nhất Bắc Mỹ: "United Mine Workers of America" là một tổ chức công đoàn công nghiệp đại diện cho công nhân khai thác mỏ (chủ yếu là mỏ than) tại Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Công đoàn công nhân khai thác mỏ thống nhất Bắc Mỹ đã đàm phán các điều kiện an toàn tốt hơn cho thợ mỏ.)
- (Nhiều thợ mỏ than ở Tây Virginia là thành viên của Công đoàn công nhân khai thác mỏ thống nhất Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the United Mine Workers of America (UMWA)": thường được viết tắt là UMWA trong các văn bản lịch sử hoặc báo chí.
- The UMWA played a key role in the labor movement of the early 20th century. (UMWA đóng vai trò chủ chốt trong phong trào lao động đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Mine worker (danh từ): công nhân khai thác mỏ.
- A mine worker often faces dangerous conditions underground. (Một công nhân khai thác mỏ thường đối mặt với các điều kiện nguy hiểm dưới lòng đất.)
- Labor union (danh từ): công đoàn lao động.
- The labor union fought for higher wages. (Công đoàn lao động đã đấu tranh cho mức lương cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- UMWA: viết tắt của United Mine Workers of America.
- Mine workers' union: công đoàn công nhân mỏ.
Các cụm từ liên quan
- To join the United Mine Workers of America: gia nhập Công đoàn công nhân khai thác mỏ thống nhất Bắc Mỹ.
- Many workers decided to join the United Mine Workers of America to protect their rights. (Nhiều công nhân đã quyết định gia nhập Công đoàn công nhân khai thác mỏ thống nhất Bắc Mỹ để bảo vệ quyền lợi của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Solidarity forever: đoàn kết mãi mãi (thường dùng trong phong trào công đoàn).
- The chant "Solidarity forever" echoed during the UMWA rally. (Tiếng hô "Đoàn kết mãi mãi" vang vọng trong cuộc biểu tình của UMWA.)