united mine workers

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Công đoàn thợ mỏ thống nhất: "united mine workers" tên gọi của một tổ chức công đoàn công nghiệp đại diện cho công nhân khai thác mỏBắc Mỹ, chủ yếu tại Hoa Kỳ Canada. Tổ chức này tập hợp những người lao động trong ngành khai thác than, quặng các loại khoáng sản khác để bảo vệ quyền lợi, cải thiện điều kiện làm việc đấu tranh cho lương bổng công bằng.

dụ sử dụng
  • (Công đoàn thợ mỏ thống nhất Hoa Kỳ được thành lập vào năm 1890.)
  • (Nhiều thợ mỏ than đã gia nhập công đoàn thợ mỏ thống nhất để đấu tranh cho điều kiện làm việc an toàn hơn.)
  • (Công đoàn thợ mỏ thống nhất đã tổ chức một cuộc đình công để yêu cầu tăng lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "United Mine Workers of America (UMWA)": tên đầy đủ của tổ chức này, thường được viết tắt UMWA.
    • The UMWA played a key role in the labor movement of the early 20th century. (UMWA đóng vai trò quan trọng trong phong trào lao động đầu thế kỷ 20.)
  • "to be a member of the united mine workers": thành viên của công đoàn này.
    • He was a proud member of the united mine workers for over 30 years. (Ông ấy thành viên tự hào của công đoàn thợ mỏ thống nhất trong hơn 30 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mine worker (danh từ): công nhân mỏ, người lao động trong hầm mỏ.
    • Thousands of mine workers lost their jobs during the recession. (Hàng nghìn công nhân mỏ mất việc làm trong thời kỳ suy thoái.)
  • Union (danh từ): công đoàn, tổ chức liên hiệp lao động.
    • The union negotiated a new contract with the mining company. (Công đoàn đã đàm phán một hợp đồng mới với công ty khai thác mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor union: công đoàn lao động (nói chung).
  • Trade union: nghiệp đoàn, công đoàn ngành nghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Organize into: tổ chức thành.
    • The miners organized themselves into a united mine workers group. (Các thợ mỏ đã tự tổ chức thành một nhóm công đoàn thợ mỏ thống nhất.)
  • Strike for: đình công .
    • They struck for better benefits under the united mine workers banner. (Họ đình công phúc lợi tốt hơn dưới ngọn cờ của công đoàn thợ mỏ thống nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Solidarity forever: đoàn kết mãi mãi (khẩu hiệu thường dùng trong phong trào công đoàn).
    • The united mine workers chanted "Solidarity forever" during the protest. (Công đoàn thợ mỏ thống nhất vang "Đoàn kết mãi mãi" trong cuộc biểu tình.)
  • Brotherhood of miners: tình huynh đệ giữa các thợ mỏ.
    • The united mine workers fostered a strong brotherhood among its members. (Công đoàn thợ mỏ thống nhất đã nuôi dưỡng một tình huynh đệ mạnh mẽ giữa các thành viên.)
united mine workers
The united mine workers negotiate a new contract at a long wooden table.