united nations agency

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan của Liên Hợp Quốc
"United Nations agency" chỉ một tổ chức hoặc cơ quan chuyên môn trực thuộc hệ thống Liên Hợp Quốc, được thành lập để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, lao động, nông nghiệp, v.v. Các cơ quan này hoạt động độc lập nhưng phối hợp với Liên Hợp Quốc để đạt được các mục tiêu chung.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Y tế Thế giới một cơ quan của Liên Hợp Quốc nổi tiếng.)
  • (Cơ quan Liên Hợp Quốc này tập trung vào việc cung cấp viện trợ lương thực cho các quốc gia đang khủng hoảng.)
  • (Nhiều cơ quan của Liên Hợp Quốc làm việc cùng nhau để chống biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a United Nations agency": với tư cách một cơ quan của Liên Hợp Quốc.
    • UNESCO operates as a United Nations agency promoting education and culture. (UNESCO hoạt động với tư cách một cơ quan của Liên Hợp Quốc thúc đẩy giáo dục văn hóa.)
  • "specialized United Nations agency": cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc.
    • The International Labour Organization is a specialized United Nations agency. (Tổ chức Lao động Quốc tế một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • UN agency (viết tắt): cơ quan Liên Hợp Quốc.
    • The UN agency for refugees is called UNHCR. (Cơ quan Liên Hợp Quốc về người tị nạn được gọi là UNHCR.)
  • Agency of the United Nations: cụm từ đồng nghĩa.
    • The Food and Agriculture Organization is an agency of the United Nations. (Tổ chức Lương thực Nông nghiệp một cơ quan của Liên Hợp Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • UN body: cơ quan Liên Hợp Quốc.
    • The Security Council is a UN body, not a United Nations agency. (Hội đồng Bảo an một cơ quan Liên Hợp Quốc, không phải một cơ quan của Liên Hợp Quốc.)
  • International organization: tổ chức quốc tế (dùng chung).
    • The World Bank is an international organization, but it is not a United Nations agency. (Ngân hàng Thế giới một tổ chức quốc tế, nhưng không phải một cơ quan của Liên Hợp Quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "united nations agency".

Thành ngữ liên quan
  • Under the umbrella of the United Nations: dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc (ám chỉ các cơ quan trực thuộc).
    • Many United Nations agencies operate under the umbrella of the UN to coordinate global efforts. (Nhiều cơ quan của Liên Hợp Quốc hoạt động dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc để phối hợp các nỗ lực toàn cầu.)
united nations agency
The United Nations agency delivers food aid to a remote village.