united nations crime prevention and criminal justice

Định nghĩa

Danh từ: - Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự: "united nations crime prevention and criminal justice" một cụm danh từ chỉ một cơ quan hoặc văn phòng cụ thể thuộc Liên Hợp Quốc. Cơ quan này chịu trách nhiệm về các hoạt động liên quan đến phòng ngừa tội phạm, cải cách tư pháp hình sự hệ thống luật pháp. Đây một đơn vị hành chính trong hệ thống Liên Hợp Quốc, không phải một khái niệm hay hành động riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The United Nations Crime Prevention and Criminal Justice works to strengthen legal systems worldwide. (Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự làm việc để củng cố các hệ thống pháp trên toàn thế giới.)
    • Many countries collaborate with the United Nations Crime Prevention and Criminal Justice to combat transnational crime. (Nhiều quốc gia hợp tác với Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự để chống tội phạm xuyên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được viết tắt UNODC (United Nations Office on Drugs and Crime) trong các văn bản chính thức, nhưng "united nations crime prevention and criminal justice" tên gọi đầy đủ chính xác hơn.
    • The UNODC, formerly known as the United Nations Crime Prevention and Criminal Justice, has a broad mandate. (UNODC, trước đây được gọi là Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự, một nhiệm vụ rộng lớn.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính sách, cụm từ này có thể được dùng để chỉ một lĩnh vực hoạt động của Liên Hợp Quốc, không chỉ một văn phòng cụ thể.
    • The United Nations Crime Prevention and Criminal Justice program focuses on juvenile justice reform. (Chương trình phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự của Liên Hợp Quốc tập trung vào cải cách tư pháp vị thành niên.)
Biến thể từ gần giống
  • UNODC: viết tắt của United Nations Office on Drugs and Crime, tên gọi hiện tại của cơ quan này.
  • Criminal justice: tư pháp hình sự, một lĩnh vực liên quan đến hệ thống pháp luật xử lý tội phạm.
  • Crime prevention: phòng ngừa tội phạm, các biện pháp nhằm giảm thiểu tội phạm.
Từ đồng nghĩa
  • UN office for crime and justice: văn phòng Liên Hợp Quốc về tội phạm công lý.
  • International crime prevention body: cơ quan quốc tế về phòng ngừa tội phạm.
Các cụm từ liên quan
  • To work under the United Nations Crime Prevention and Criminal Justice: làm việc dưới sự quản lý của Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự.
    • Many experts work under the United Nations Crime Prevention and Criminal Justice to draft new laws. (Nhiều chuyên gia làm việc dưới sự quản lý của Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự để soạn thảo luật mới.)
  • To report to the United Nations Crime Prevention and Criminal Justice: báo cáo lên Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự.
    • National agencies must report to the United Nations Crime Prevention and Criminal Justice annually. (Các cơ quan quốc gia phải báo cáo lên Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến cụm từ này, đây một thuật ngữ hành chính chính thức. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể dùng:
    • To uphold the rule of law: duy trì pháp quyền, một mục tiêu của cơ quan này.
      • The United Nations Crime Prevention and Criminal Justice helps countries uphold the rule of law. (Văn phòng Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm tư pháp hình sự giúp các quốc gia duy trì pháp quyền.)