united nations day
Định nghĩa
Danh từ: Ngày Liên Hợp Quốc là một ngày kỷ niệm được tổ chức hàng năm để tôn vinh sự thành lập của Liên Hợp Quốc, tổ chức quốc tế có mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày Liên Hợp Quốc được tổ chức vào ngày 24 tháng 10 hàng năm.)
- (Nhiều trường học tổ chức các sự kiện đặc biệt để kỷ niệm Ngày Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe United Nations Day": thực hiện các hoạt động kỷ niệm Ngày Liên Hợp Quốc.
- Countries around the world observe United Nations Day with ceremonies and educational programs. (Các quốc gia trên thế giới kỷ niệm Ngày Liên Hợp Quốc bằng các buổi lễ và chương trình giáo dục.)
"United Nations Day celebration": lễ kỷ niệm Ngày Liên Hợp Quốc.
- The United Nations Day celebration at the headquarters included speeches and cultural performances. (Lễ kỷ niệm Ngày Liên Hợp Quốc tại trụ sở chính bao gồm các bài phát biểu và tiết mục văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- UN Day (danh từ): dạng viết tắt thông dụng của "United Nations Day".
- UN Day is a reminder of the importance of global cooperation. (Ngày LHQ là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của hợp tác toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày kỷ niệm LHQ: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
- Lễ kỷ niệm Liên Hợp Quốc: nhấn mạnh vào khía cạnh lễ hội.
Các cụm từ liên quan
- United Nations Foundation Day: Ngày thành lập Liên Hợp Quốc (thường được dùng thay thế cho "United Nations Day").
- International Day of the United Nations: Ngày Quốc tế Liên Hợp Quốc (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- "One day for peace": một ngày vì hòa bình, thường được nhắc đến trong bối cảnh Ngày Liên Hợp Quốc.
- United Nations Day serves as a one day for peace, reminding us of our shared responsibility. (Ngày Liên Hợp Quốc là một ngày vì hòa bình, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm chung.)
