united nations educational scientific and cultural organization
Danh từ riêng: Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (viết tắt là UNESCO). Đây là một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, có nhiệm vụ thúc đẩy hòa bình và an ninh quốc tế thông qua hợp tác trong các lĩnh vực giáo dục, khoa học, văn hóa và truyền thông.
- (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc hoạt động để bảo vệ các di sản thế giới.)
- (Việt Nam là một thành viên tích cực của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc.)
"to be designated by the united nations educational scientific and cultural organization": được UNESCO công nhận.
- Ha Long Bay was designated by the united nations educational scientific and cultural organization as a World Heritage Site. (Vịnh Hạ Long đã được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc công nhận là Di sản Thế giới.)
"to cooperate with the united nations educational scientific and cultural organization": hợp tác với UNESCO.
- Many countries cooperate with the united nations educational scientific and cultural organization to improve literacy rates. (Nhiều quốc gia hợp tác với Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc để cải thiện tỷ lệ biết chữ.)
- UNESCO: viết tắt thông dụng của cụm từ này.
- UNESCO was founded in 1945. (UNESCO được thành lập vào năm 1945.)
- UNESCO: tên viết tắt, thường được dùng thay thế.
- Cơ quan giáo dục, khoa học và văn hóa của Liên Hợp Quốc: cách dịch tương đương bằng tiếng Việt.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm danh từ riêng này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm như: - To join the united nations educational scientific and cultural organization: gia nhập UNESCO. - Several countries have joined the united nations educational scientific and cultural organization to support global education. (Nhiều quốc gia đã gia nhập Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc để hỗ trợ giáo dục toàn cầu.)
Không có thành ngữ cố định liên quan đến cụm từ này.