united nations international children's emergency fund

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quỹ Khẩn cấp Nhi đồng Quốc tế của Liên Hợp Quốc: Đây một cơ quan của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm về các chương trình hỗ trợ giáo dục sức khỏe cho trẻ em mẹcác nước đang phát triển. Tên viết tắt thông dụng UNICEF.

dụ sử dụng
  • (Quỹ Khẩn cấp Nhi đồng Quốc tế của Liên Hợp Quốc, thường được gọi là UNICEF, hoạt động tại hơn 190 quốc gia.)
  • ( ấy đã quyên góp tiền cho Quỹ Khẩn cấp Nhi đồng Quốc tế của Liên Hợp Quốc để giúp đỡ trẻ em hoàn cảnh khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt: Trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ viết tắt thay cho tên đầy đủ. dụ: (UNICEF cung cấp vắc-xin cho hàng triệu trẻ em mỗi năm.)
  • Ngữ cảnh lịch sử: Tên gọi này ban đầu được thành lập vào năm 1946 để cung cấp cứu trợ khẩn cấp cho trẻ em sau Thế chiến thứ hai. Ngày nay, mặc dù từ "Emergency" (Khẩn cấp) vẫn còn trong tên, tổ chức này tập trung vào các chương trình phát triển dài hạn.
Biến thể từ gần giống
  • UNICEF (n): viết tắt phổ biến nhất.
    • UNICEF is a leading humanitarian organization. (UNICEF một tổ chức nhân đạo hàng đầu.)
  • Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (tên gọi tắt thông dụng trong tiếng Việt, không bao gồm từ "Khẩn cấp").
    • Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc đã giúp giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em. (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc đã giúp giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan Liên Hợp Quốc về trẻ em: cách diễn đạt mô tả chức năng của tổ chức này.
  • UNICEF: từ đồng nghĩa trực tiếp thông dụng nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Under the auspices of UNICEF: dưới sự bảo trợ của UNICEF.
    • The vaccination campaign was conducted under the auspices of the United Nations International Children's Emergency Fund. (Chiến dịch tiêm chủng được thực hiện dưới sự bảo trợ của Quỹ Khẩn cấp Nhi đồng Quốc tế của Liên Hợp Quốc.)
  • UNICEF programs: các chương trình của UNICEF.
    • UNICEF programs focus on education, health, and nutrition. (Các chương trình của UNICEF tập trung vào giáo dục, sức khỏe dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến tên tổ chức này, nhưng có thể dùng cụm từ: "to work for UNICEF" (làm việc cho UNICEF) để chỉ một công việc ý nghĩa trong lĩnh vực nhân đạo.