united nations secretariat

united nations secretariat

The United Nations Secretariat building stands tall in the international district.

Định nghĩa

Danh từ (chính xác danh từ riêng): - Cơ quan hành chính của Liên Hợp Quốc: "United Nations Secretariat" bộ máy hành chính của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của tổ chức này. bao gồm Tổng Thư ký đội ngũ nhân viên quốc tế, thực hiện các chính sách chương trình do các cơ quan khác của Liên Hợp Quốc (như Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an) đề ra.

dụ sử dụng
  • (Ban Thư ký Liên Hợp Quốc trụ sở tại thành phố New York.)
  • (Tổng Thư ký người đứng đầu Ban Thư ký Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for the United Nations Secretariat": làm việc cho Ban Thư ký Liên Hợp Quốc.
    • She has been working for the United Nations Secretariat for over a decade. ( ấy đã làm việc cho Ban Thư ký Liên Hợp Quốc hơn một thập kỷ.)
  • "the administrative arm of the United Nations": cánh tay hành chính của Liên Hợp Quốc (cụm từ đồng nghĩa).
    • The Secretariat is often referred to as the administrative arm of the United Nations. (Ban Thư ký thường được gọi là cánh tay hành chính của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretariat (danh từ): ban thư ký (của bất kỳ tổ chức nào, không nhất thiết Liên Hợp Quốc).
    • The secretariat of the organization handles all correspondence. (Ban thư ký của tổ chức xử lý mọi thư từ.)
  • United Nations (danh từ riêng): Liên Hợp Quốc (tổ chức quốc tế).
    • The United Nations was founded in 1945. (Liên Hợp Quốc được thành lập vào năm 1945.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative body of the UN: cơ quan hành chính của LHQ.
  • UN administrative arm: cánh tay hành chính của LHQ.
  • UN bureaucracy: bộ máy hành chính của LHQ (mang tính mô tả, không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Secretary-General: Tổng Thư ký (người đứng đầu Ban Thư ký Liên Hợp Quốc).
    • The Secretary-General is appointed by the General Assembly. (Tổng Thư ký được Đại hội đồng bổ nhiệm.)
  • UN staff: nhân viên Liên Hợp Quốc (thường làm việc trong Ban Thư ký).
    • UN staff members enjoy diplomatic immunity. (Các nhân viên LHQ được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
  • The engine room of the UN: phòng máy của LHQ (ẩn dụ chỉ Ban Thư ký nơi vận hành chính).
    • The Secretariat is often called the engine room of the UN. (Ban Thư ký thường được gọi là phòng máy của LHQ.)
  • The backbone of the UN: xương sống của LHQ (ẩn dụ về vai trò nền tảng).
    • Without the Secretariat, the UN could not function; it is the backbone of the organization. (Không Ban Thư ký, LHQ không thể hoạt động; xương sống của tổ chức.)