united nations

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liên Hợp Quốc (LHQ): "united nations" một tổ chức của các quốc gia độc lập, được thành lập vào năm 1945 với mục đích thúc đẩy hòa bình an ninh quốc tế. Đây một thực thể chính trị ngoại giao toàn cầu, bao gồm hầu hết các quốc gia chủ quyền trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc được thành lập sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
  • (Nhiều quốc gia thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • (Liên Hợp Quốc làm việc để giải quyết xung đột cung cấp viện trợ nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "United Nations Security Council": Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cơ quan chịu trách nhiệm duy trì hòa bình an ninh quốc tế.
    • The UN Security Council can impose sanctions on countries that threaten peace. (Hội đồng Bảo an LHQ có thể áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các quốc gia đe dọa hòa bình.)
  • "United Nations General Assembly": Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, nơi tất cả các quốc gia thành viên họp để thảo luận các vấn đề toàn cầu.
    • The General Assembly meets annually to discuss international issues. (Đại hội đồng họp hàng năm để thảo luận các vấn đề quốc tế.)
  • "United Nations peacekeeping forces": Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc.
    • UN peacekeeping forces are deployed to conflict zones to protect civilians. (Lực lượng gìn giữ hòa bình của LHQ được triển khai đến các khu vực xung đột để bảo vệ dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • UN (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng của "United Nations".
    • The UN is headquartered in New York City. (LHQ trụ sở chính tại thành phố New York.)
  • United Nations Charter: Hiến chương Liên Hợp Quốc, văn kiện nền tảng của tổ chức.
    • All member states must adhere to the UN Charter. (Tất cả các quốc gia thành viên phải tuân thủ Hiến chương LHQ.)
Từ đồng nghĩa
  • World organization: tổ chức thế giới (một cách gọi khác, ít chính xác hơn).
  • International body: cơ quan quốc tế (dùng để chỉ các tổ chức đa phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ: - join the United Nations: gia nhập Liên Hợp Quốc. - South Sudan joined the United Nations in 2011. (Nam Sudan gia nhập Liên Hợp Quốc vào năm 2011.) - leave the United Nations: rời khỏi Liên Hợp Quốc (hiếm khi xảy ra).

Thành ngữ liên quan
  • "united we stand, divided we fall": đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết. (Không trực tiếp liên quan đến United Nations, nhưng phản ánh tinh thần của tổ chức.)
  • "the United Nations family": gia đình Liên Hợp Quốc, chỉ toàn bộ hệ thống các cơ quan, chương trình quỹ của LHQ.
    • UNICEF, WHO, and UNESCO are all part of the United Nations family. (UNICEF, WHO UNESCO đều một phần của gia đình Liên Hợp Quốc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

united nations
The delegates meet at the United Nations to discuss global cooperation.